WorksheetsG1 #45 _o/_u/_a
Total questions: 20
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Chọn từ đúng
a)
mìa thu
b)
mùa thu
c)
mừa thu
2.
Chọn từ đúng
a)
sĩa chua
b)
sũa chua
c)
sữa chua
3.
Chọn từ đúng
a)
cây mía
b)
cây múa
c)
cây mứa
4.
Chọn từ đúng
a)
cia đá
b)
cua đá
c)
cưa đá
5.
Chọn từ đúng
a)
tía tô
b)
túa tô
c)
tứa tô
6.
Chọn từ đúng
a)
dia hấu
b)
dua hấu
c)
dưa hấu
7.
Chọn từ đúng
a)
vao vẻ
b)
veo vẻ
c)
vui vẻ
d)
vưi vẻ
8.
Chọn từ đúng
a)
ngôi sao
b)
ngôi seo
c)
ngôi sui
d)
ngôi sưi
9.
Chọn từ đúng
a)
cáo co
b)
kéo co
c)
kúi co
d)
kứi co
10.
Chọn từ đúng
a)
gảo quà
b)
gẻo quà
c)
gủi quà
d)
gửi quà
11.
Chọn từ đúng
a)
chậu khó
b)
chệu khó
c)
chịu khó
d)
chựu khó
12.
Chọn từ đúng
a)
câu gọi
b)
kêu gọi
c)
kiu gọi
d)
cưu gọi
13.
Chọn từ đúng
a)
khâu vá
b)
khêu vá
c)
khiu vá
d)
khưu vá
14.
Chọn từ đúng
a)
mâu trí
b)
mêu trí
c)
miu trí
d)
mưu trí
15.
Chọn từ đúng
a)
quả lậu
b)
quả lệu
c)
quả lịu
d)
quả lựu
16.
Chọn từ đúng
a)
con sấu
b)
con sếu
c)
con síu
d)
con sứu
17.
Viết từ đúng
(a)
18.
Viết từ đúng
(a)
19.
Viết từ đúng
(a)
20.
Viết từ đúng
(a)
100 %
