wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CARBON QUIZ

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

IPCC 全球升温1.5℃特别报告指出,目前全球气温较工业化前水平已经增加了 ( )℃.

Trong Báo cáo đặc biệt của IPCC về Sự nóng lên toàn cầu 1,5 ℃, nó chỉ ra rằng nhiệt độ toàn cầu hiện tại đã tăng ( ) ℃ so với mức thời kỳ tiền công nghiệp.

a)

0.6℃

b)

1.2℃

c)

0.8℃

d)

0.9℃

2.

温室气体核算体系是由世界资源研究所及哪个机构一起共同创立的?Hệ thống tính toán khí nhà kính do viện nghiên cứu môi trường quốc tế và tổ chức nào thành lập?

a)

WWF

b)

CDP

c)

WBCSD

d)

SBTi

3.

A公司设定SBT的方法为绝对值减排法,如果他们想符合低于2°C的目标,那么A公司每年的温室气体减排要

达到?

Công ty A thiết lập phương pháp SBT làm phương pháp giảm phát thải theo giá trị tuyệt đối, nếu họ muốn phù hợp với mục tiêu thấp hơn 2 độ C thì lượng giảm phát thải mỗi năm của công ty A phải đạt được?

a)

每年至少1.5%的线性下降Giảm tuyến tính ít nhất 1.5% mỗi năm

b)

每年至少2.0%的线性下降Giảm tuyến tính ít nhất 2.0% mỗi năm

c)

每年至少2.5%的线性下降Giảm tuyến tính ít nhất 2.5% mỗi năm

d)

每年至少3.0%的线性下降Giảm tuyến tính ít nhất 3.0% mỗi năm

4.

B公司设定SBT的方法为绝对值减排法,如果他们想符合低于1.5°C的目标,那么B公司每年的温室气体减排

要达到?

Công ty B thiết lập phương pháp SBT làm phương pháp giảm phát thải theo giá trị tuyệt đối, nếu họ muốn phụ hợp với mục tiêu thấp hơn 1.5 độ C, thì lượng giảm phát thải mỗi năm của công ty B phải đạt được?

a)

每年至少4.0%的线性下降Giảm tuyến tính ít nhất 4.0% mỗi năm

b)

每年至少4.2%的线性下降Giảm tuyến tính ít nhất 4.2% mỗi năm

c)

每年至少4.4%的线性下降Giảm tuyến tính ít nhất 4.4% mỗi năm

d)

每年至少4.6%的线性下降Giảm tuyến tính ít nhất 4.6%mỗi năm

5.

范围二的目录不包括如下哪项?

Mục nào sau đây không có trong danh sách phạm vi 2?

a)

外购蒸汽 Mua hơi nước

b)

外购电力Mua điện

c)

无组织排放 Phát thải không có tổ chức

d)

外购热能 Mua năng lượng nhiệt

6.

京都议定书中规定需要进行减排的温室气体有几种?

Nghị định thư Kyoto cần giảm phát thải bao nhiêu loại khí nhà kính?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

7.

以下哪项是温室气体排放的运营边界?

Giới hạn nào sau đây là ranh giới hoạt động của phát thải khí nhà kính?

a)

股权比例法Phần trăm cổ phần

b)

运营控制权法Kiểm soát ranh giới hoạt động

c)

直接温室气体排放 Phát thải trực tiếp khí nhà kính

d)

财务控制权法 Kiểm soát tài chính

8.

如下哪种温室气体的GWP值最低?

Khí nhà kính nào sau đây có giá trị GWP thấp nhất?

a)

SF6

b)

CH4

c)

N2O

d)

CO2

9.

跟踪排放量的第一步是选择

Bước đầu tiên trong việc theo dõi lượng khí thải là

a)

基准年 Năm cơ sở

b)

计算温室气体排放 Tính toán phát thải khí nhà kính

c)

设定温室气体排放目标Đặt mục tiêu phát thải khí nhà kính

d)

制作一份GHG排放的追踪表格Lập biểu mẫu theo dõi phát thải khí nhà kính

10.

如果一家公司承诺加入SBTi, 他们至少要设定哪些范围的目标?

Nếu một công ty cam kết tham gia SBTi, ít nhất họ phải đặt ra mục tiêu của những phạm vi nào?

a)

范围 1 和 2 phạm vi 1 và 2

b)

范围 2 和 3 phạm vi 2 và 3

c)

范围 1 和 3 phạm vi 1 và 3

d)

范围 1、2 和 3 phạm vi 1, 2 và 3

11.

以下哪项不是温室气体排放的运营边界?

Điều nào sau đây không phải là ranh giới hoạt động của phát thải khí nhà kính?

a)

范围一 Phạm vi 1

b)

范围二 Phạm vi 2

c)

范围三 Phạm vi 3

d)

范围四 Phạm vi 4

12.

巴黎协议的核心目标是将全球平均气温上升幅度控制在低于工业化前水平的 ( ) 以内,并努力将这

一上升幅度控制在 ( ) 以内。

Mục tiêu trọng tâm của hiệp định Paris là kiểm soát mức tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu dưới mức trung bình thời kỳ tiền công nghiệp (….) và nỗ lực để duy trì mức tăng này dưới (…..)

a)

2℃, 1.2℃

b)

1.8℃, 1.5℃

c)

2℃, 1.5℃

d)

2.5℃, 1.5℃

13.

如下哪项不能减少公司的碳足迹?

Điều nào sau đây không làm giảm lượng khí thải carbon của một công ty?

a)

使用生物质燃料Sử dụng nhiên liệu sinh khối

b)

参与绿电采购Tham gia mua nguồn điện xanh

c)

提升能源效率Cải thiện hiệu quả năng lượng

d)

使用一次性用品Sử dụng đồ dùng một lần

14.

如下哪种情况下,不能重新计算温室气体排放?

Trong trường hợp nào sau đây, không thể tính lại lượng phát thải khí nhà kính?

a)

计算方法发生改变Phương pháp tính toán đã thay đổi

b)

发生重大错误Xảy ra lỗi lớn

c)

合并,收购和资产剥离Sáp nhập, mua lại và thoái vốn

d)

有机增长或缩减Tăng trưởng hữu cơ hoặc suy giảm

15.

下列哪项不是计算温室气体排放的步骤?

Bước nào sau đây không phải là bước tính lượng phát thải khí nhà kính?

a)

选择计算方法Chọn phương pháp tính toán

b)

确认排放源Xác nhận nguồn phát thải

c)

选择基准年Chọn năm cơ sở

d)

收集数据和选择排放因子Thu thập dữ liệu và lựa chọn các hệ số phát thải

16.

近年来,全球平均气温持续升高,由此引发的气候变化现象包括哪些? ( )

Trong những năm gần đây, nhiệt độ trung bình toàn cầu liên tục tăng cao, từ đây gây ra những hiện tượng biến đổi khí hậu nào?

a)

更多的极端天气Nhiều thời tiết khắc nghiệt hơn

b)

北极冰川融化Các sông băng ở Bắc Cực tan chảy

c)

海平面上升 Mực nước biển tăng

d)

疾病肆虐Dịch bệnh hoành hành

17.

京都议定书规定的需要减排的温室气体种类包括哪些?

Những loại khí nhà kính nào cần được giảm thiểu phát thải theo Nghị định thư Kyoto?

a)

二氧化碳和甲烷 CO2 và CH4

b)

全氟碳化物和氢氟碳化物 PFCs và HFCs

c)

氧化亚氮和六氟化硫 N2O và SF6

d)

三氟化氮 NF3

18.

企业为什么要承诺SBT,它有哪些好处?

Tại sao các doanh nghiệp nên cam kết với SBT, lợi ích của nó là gì?

a)

提高竞争优势Nâng cao lợi thế cạnh tranh

b)

推动创新Thúc đẩy sự đổi mới

c)

更加安全和健康An toàn hơn và khỏe mạnh hơn

d)

提升品牌形象Nâng cao hình ảnh thương hiệu

19.

企业在设定组织边界时,有几种不同的温室气体排放量合并方法可供选择?

Khi các công ty thiết lập ranh giới tổ chức, có bao nhiêu cách tiếp lựa chọn khác nhau để có thể được sử dụng để hợp nhất lượng phát thải khí nhà kính?

a)

股权比例法 Phương pháp chủ sở hữu

b)

管理控制权法 Phương pháp khống chế quản lý

c)

运营控制权法Phương pháp khống chế vận hành

d)

财务控制权法 Phương pháp khống chế tài chính

20.

温室气体排放通常有哪些来源类型?

Các nguồn phát thải khí nhà kính là gì?

a)

固定源燃烧 Đốt nguồn cố định

b)

移动源燃烧Đốt nguồn di động

c)

工艺流程排放 Phát thải của lưu trình công nghệ

d)

无组织排放 Phát thải không tổ chức

21.

范围一和范围二的科学碳目标设定方法包括:

Các phương pháp thiết lập mục tiêu carbon khoa học của Phạm vi 1 và Phạm vi 2 bao gồm

a)

绝对值减排 Giảm giá trị tuyệt đối

b)

物理强度 Cường độ vật lý

c)

经济强度Cường độ kinh tế

d)

其它Khác

22.

范围二的温室气体排放目录包括哪些? ( )

Danh mục phát thải khí nhà kính của phạm vi 2 bao gồm những gì?

a)

外购电力Mua điện

b)

外购热能Mua nhiệt

c)

外购生物质燃料Mua nhiên liệu sinh khối

d)

外购蒸汽 Mua hơi nước

23.

如何降低我们的碳足迹?Làm thế nào để giảm lượng khí thải carbon của chúng ta? ( )

a)

低碳出行(自行车&步行)Du lịch carbon thấp (đi xe đạp & đi bộ)

b)

使用荧光灯替代LED节能灯Sử dụng đèn huỳnh quang thay cho đèn LED tiết kiệm điện

c)

使用生物质,太阳能等绿色能源; Sử dụng sinh khối, năng lượng mặt trời và các năng lượng xanh khác;

d)

多吃蔬菜和肉食Ăn nhiều rau và thịt

e)

提升能源效率,降低浪费Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm thiểu lãng phí