NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGRADE 12 - THE GREEN MOVEMENT
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
biodiversity (n)
a)
đa dạng sinh học
b)
sinh học
c)
sự bảo tồn
d)
tình trạng bảo tồn
2.
biology (n)
a)
sinh học
b)
sự bảo tồn
c)
tình trạng bảo tồn
d)
khủng long
3.
conservation (n)
a)
sự bảo tồn
b)
tình trạng bảo tồn
c)
khủng long
d)
biến mất
4.
conservation status (n)
a)
tình trạng bảo tồn
b)
khủng long
c)
biến mất
d)
bị đe dọa
5.
dinosaur (n)
a)
khủng long
b)
biến mất
c)
bị đe dọa
d)
loài có nguy cơ tuyệt chủng
6.
disappear (v)
a)
biến mất
b)
bị đe dọa
c)
loài có nguy cơ tuyệt chủng
d)
sự tiến hóa
7.
endangered (adj)
a)
bị đe dọa
b)
loài có nguy cơ tuyệt chủng
c)
sự tiến hóa
d)
tuyệt chủng
8.
endangered species (n)
a)
loài có nguy cơ tuyệt chủng
b)
sự tiến hóa
c)
tuyệt chủng
d)
sự tuyệt chủng
9.
evolution (n)
a)
sự tiến hóa
b)
tuyệt chủng
c)
sự tuyệt chủng
d)
môi trường sống
10.
extinct (adj)
a)
tuyệt chủng
b)
sự tuyệt chủng
c)
môi trường sống
d)
vô hại
11.
extinction (n)
a)
sự tuyệt chủng
b)
môi trường sống
c)
vô hại
d)
hi vọng là
12.
habitat (n)
a)
môi trường sống
b)
vô hại
c)
hi vọng là
d)
săn trộm
13.
harmless (adj)
a)
vô hại
b)
hi vọng là
c)
săn trộm
d)
gây ô nhiễm
14.
hopefully (adv)
a)
hi vọng là
b)
săn trộm
c)
gây ô nhiễm
d)
con tê giác
15.
poach (v)
a)
săn trộm
b)
gây ô nhiễm
c)
con tê giác
d)
cai trị
16.
pollute (v)
a)
gây ô nhiễm
b)
con tê giác
c)
cai trị
d)
con rùa biển
17.
rhino/ rhinoceros (n)
a)
con tê giác
b)
cai trị
c)
con rùa biển
d)
sự sống sót
18.
rule (v)
a)
cai trị
b)
con rùa biển
c)
sự sống sót
d)
sống sót
19.
sea turtle (n)
a)
con rùa biển
b)
sự sống sót
c)
sống sót
d)
loài, giống loài
20.
survival (n)
a)
sự sống sót
b)
sống sót
c)
loài, giống loài
d)
mua bán
21.
survive (v)
a)
sống sót
b)
loài, giống loài
c)
mua bán
d)
dễ bị tổn thương, dẽ gặp nguy hiểm
22.
species (n)
a)
loài, giống loài
b)
mua bán
c)
dễ bị tổn thương, dẽ gặp nguy hiểm
d)
động vật hoang dã
23.
trade (v)
a)
mua bán
b)
dễ bị tổn thương, dẽ gặp nguy hiểm
c)
động vật hoang dã
d)
đa dạng sinh học
24.
vulnerable (adj)
a)
dễ bị tổn thương, dẽ gặp nguy hiểm
b)
động vật hoang dã
c)
đa dạng sinh học
d)
sinh học
25.
wildlife (n)
a)
động vật hoang dã
b)
đa dạng sinh học
c)
sinh học
d)
sự bảo tồn
Reset
