wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

do nothing

a)

không làm gì cả

b)

làm việc chăm chỉ

c)

nghỉ ngơi

d)

học tập chăm chỉ

2.

take a seat

a)

tìm một chỗ ngồi

b)

đứng lên

c)

ra ngoài

d)

ngồi xuống

3.

have lunch

a)

ăn sáng

b)

ăn trưa

c)

ăn tối

d)

ăn nhẹ

4.

make a mistake

a)

tạo nên 1 cái lỗi

b)

làm đúng một việc

c)

tránh được lỗi

d)

sửa chữa một lỗi

5.

make a difference

a)

tạo nên sự khác biệt

b)

không có gì đặc biệt

c)

làm cho mọi thứ giống nhau

d)

tạo ra sự tương đồng

6.

do your hair

a)

làm tóc

b)

cắt tóc

c)

gội đầu

d)

sấy tóc

7.

take someone's temperature

a)

đo nhiệt độ của ai đó

b)

kiểm tra sức khỏe của ai đó

c)

đo huyết áp của ai đó

d)

đo nhịp tim của ai đó

8.

take notes

a)

ghi chú

b)

ghi nhớ

c)

viết thư

d)

đọc sách

9.

take a chance

a)

đùa với sự may rủi

b)

chơi một trò chơi

c)

điều chỉnh rủi ro

d)

tìm kiếm cơ hội

10.

take a break

a)

nghỉ giải lao

b)

tiếp tục làm việc

c)

nghỉ ngơi

d)

đi dạo

11.

do the shopping

a)

mua sắm/đi chợ

b)

mua đồ ăn

c)

đi siêu thị

d)

mua sắm trực tuyến

12.

make trouble

a)

gây rắc rối

b)

tạo niềm vui

c)

giúp đỡ người khác

d)

tránh xa rắc rối

13.

make a call

a)

làm 1 cú điện thoại

b)

gọi điện thoại

c)

thực hiện cuộc gọi

d)

nhận cuộc gọi

14.

make an effort

a)

nỗ lực, gắng hết sức

b)

thư giãn, nghỉ ngơi

c)

tránh né, lẩn tránh

d)

điều chỉnh, sửa đổi

15.

make a decision

a)

ra 1 quyết định

b)

ra 2 lựa chọn

c)

ra 3 quyết định

d)

ra 4 chọn lựa

16.

have a good time

a)

đi chơi vui vẻ nhé

b)

có một ngày tuyệt vời

c)

thời gian trôi qua nhanh

d)

đi ngủ sớm

17.

do business

a)

làm ăn /kinh doanh

b)

học tập

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi thể thao

18.

take your time

a)

không cần vội

b)

hãy nhanh lên

c)

đi chậm lại

d)

cần phải đi ngay

19.

have a drink

a)

uống 1 ly rượu gì đó

b)

đi dạo một chút

c)

ăn một cái gì đó

d)

ngủ một giấc

20.

take a taxi

a)

đón 1 chiếc taxi

b)

bắt 1 chiếc xe buýt

c)

đi bộ đến trường

d)

thuê 1 chiếc xe hơi