wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Clothes

Total questions: 66

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Áo phông không có tay áo

(a)  

2.

Quần bò

(a)  

3.

nơ con bướm ( đeo ở cổ áo)

(a)  

4.

quần sóoc

(a)  

5.

áo nỉ

(a)  

6.

áo ghi lê

(a)  

7.

chân váy ngắn

(a)  

8.

cà vạt

(a)  

9.

váy dài đến chân

(a)  

10.

áo khoác ngắn, vét

(a)  

11.

To talk abot any shirt, T-shirt, blouse or jumper, it is common for women to use (a)   ?

12.

áo cánh

(a)  

13.

áo choàng, áo vét

(a)  

14.

mũ lưỡi trai

(a)  

15.

áo khoác có mũ trùm đầu

(a)  

16.

găng tay

(a)  

17.



(a)  

18.

khăn quàng cổ

(a)  

19.

ủng, bốt

(a)  

20.

giày thể thao

(a)  

21.

dép xăng đan

(a)  

22.

dép lê đi trong nhà

(a)  

23.

giày cao gót

(a)  

24.

dép tông

(a)  

25.

guốc mộc

(a)  

26.

quần lót nữ

(a)  

27.

quần lót nam

(a)  

28.

áo ngực nữ

(a)  

29.

áo lót, áo ghile, áo khoác không tay

(a)  

30.

quần tất, quần nỉ

(a)  

31.

quần bốc sơ nam

(a)  

32.

túi

(a)  

33.

cái khuy áo, nút, cài khuy

(a)  

34.

khóa kéo, cài mở khóa v

(a)  

35.

ống tay áo

(a)  

36.

cổ áo, vòng cổ thú cưng

(a)  

37.

cuff

(a)  

38.

mũ trùm đầu

(a)  

39.

gót giày

(a)  

40.

dây buộc giày

(a)  

41.

vòng cổ

(a)  

42.

nhẫn

(a)  

43.

dây thắt lưng, dây curoa, vành đai

(a)  

44.

hoa tai

(a)  

45.

ghim hoa cài áo

(a)  

46.

túi xách

(a)  

47.

đồng hồ

(a)  

48.

cái ô

(a)  

49.

vòng tay

(a)  

50.

vải bông

(a)  

51.

vải lanh

(a)  

52.

vải bò

(a)  

53.

da lộn, da đanh

(a)  

54.

vải len, lông cừu

(a)  

55.

tơ, lụa

(a)  

56.

da

(a)  

57.

lông thú

(a)  

58.

có sọc, có vằn

(a)  

59.

thuộc về cây cỏ, họa tiết hoa lá

(a)  

60.

không có họa tiết gì cả

(a)  

61.

kẻ ca rô

(a)  

62.

váy dài đến đầu gốc

(a)  

63.

giày bệt

(a)  

64.

quần ống loe

(a)  

65.



(a)  

66.

bẩn thỉu

(a)