Worksheetstừ vựng bài 2 n5
Total questions: 24
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
Cái này, đây ( vật ở gần người nói )
(a)
2.
Cái đó, đó ( vật ở gần người nghe )
(a)
3.
Cái kia, kia ( vậy ở xa cả người nói và người nghe )
(a)
4.
Cái~ này
(a)
5.
Cái ~ đó
(a)
6.
Cái ~ kia
(a)
7.
Sách
(a)
8.
Từ điển
(a)
9.
Tạp chí
(a)
10.
Báo
(a)
11.
Vở
(a)
12.
Sổ tay
(a)
13.
Danh thiếp
(a)
14.
Thẻ, các, cạc
(a)
15.
Thẻ điện thoại
(a)
16.
Bút chì
(a)
17.
Bút bi
(a)
18.
Bút chì kim
(a)
19.
Chìa khóa
(a)
20.
Đồng hồ
(a)
21.
Cái ô
(a)
22.
Băng (cát xét)
(a)
23.
Máy ghi âm
(a)
24.
Tivi
(a)
100 %
