wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第23课:学校里边有邮局吗?

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

这是什么?

a)

在左拐

b)

往右拐

c)

在右走

d)

往左拐

2.

这是什么?

a)

走一直

b)

向后走

c)

直去

d)

直走

3.

这是什么?

a)

拐右边

b)

往右边

c)

往右拐

d)

往右走

4.

"Đến đèn xanh đèn đỏ rẽ trái"

a)

到红绿灯那儿 左转

b)

左转 到红绿灯那儿

5.

"Rẽ phải vào đường A"

a)

右转 进入A路

b)

进入A路 右转

6.

"Rẽ trái ở ngõ thứ hai"

a)

左拐 在第二个转角

b)

在第二个转角 左拐

7.

"Bến xe ở đối diện cây xăng"

a)

车站 在 加油站对面

b)

车站 在 对面加油站

8.

"Đi dọc theo con đường này"

a)

按照 这条路 走 (ànzhào zhètiáolù zǒu)

b)

沿着 这条路 走 (yánzhe zhètiáolù zǒu)

9.

"Đi xe bus số 6, đi qua 3 trạm là đến"

a)

乘坐 6路公交车,经过 三站 就到

b)

乘坐 6路公交车,经过 三号 就到

10.

博物馆就.....马路右边

a)

b)

11.

.............这儿一直往前走,到红绿灯往左拐。

a)

b)

c)

d)

12.

我们学校就.............公园东边。

a)

b)

c)

d)

13.

我..........学校去公园,她..........家去

a)

b)

c)

d)

14.

邮局东边.............中国银行。

a)

b)

c)

d)

15.

学校西边..........超市、公园和书店,还...........一个电影院。

a)

b)

c)

d)

16.

我先去上海,再............上海去广州 (Guǎngzhōu)

a)

b)

c)

d)

17.

桌子上边 (a)   书和苹果。

18.

银行在邮局南边。邮局在银行 (a)  

19.

小丽在小红 (a)  

20.

车站 (a)   这里有多远?