NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsWord form 9 Unit 5 Part 1: Meaning 2
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
interact ( with sb / sth) (v)
a)
tương tác , giao tiếp với ai/ cái gì
b)
sự tương tác
c)
tương tác, có tác động qua lại
2.
interaction (n)
a)
sự tương tác
b)
tương tác , giao tiếp với ai/ cái gì
c)
tương tác, có tác động qua lại
3.
interactive (adj)
a)
tương tác, có tác động qua lại
b)
sự tương tác
c)
tương tác , giao tiếp với ai/ cái gì
4.
document (n)
a)
tài liệu
b)
phim tài liệu
5.
documentary (n)
a)
phim tài liệu
b)
tài liệu
6.
violent (adj)
a)
bạo lực, hung bạo, dữ dội
b)
một cách mãnh liệt, dữ dội
c)
sự bạo lực , sự hung bạo, sự dữ dội
7.
non-violent (adj)
a)
bất bạo động , phi bạo lực, không sử dụng bạo lực
b)
sự phi bạo lực, sự không sử dụng bạo lực
c)
một cách hòa bình, không nghiêm trọng
8.
violently (adv)
a)
một cách mãnh liệt, dữ dội
b)
sự bạo lực , sự hung bạo, sự dữ dội
c)
bạo lực, hung bạo, dữ dội
9.
non-violently (adv)
a)
một cách hòa bình, không nghiêm trọng
b)
bất bạo động , phi bạo lực, không sử dụng bạo lực
c)
sự phi bạo lực, sự không sử dụng bạo lực
10.
violence (n)
a)
sự bạo lực , sự hung bạo, sự dữ dội
b)
bạo lực, hung bạo, dữ dội
c)
một cách mãnh liệt, dữ dội
11.
non-violence (n)
a)
sự phi bạo lực, sự không sử dụng bạo lực
b)
bất bạo động , phi bạo lực, không sử dụng bạo lực
c)
một cách hòa bình, không nghiêm trọng
12.
bore (v)
a)
làm ai chán nản
b)
chán việc gì
c)
sự chán chường
d)
1 cách nhàm chán
13.
bored (with sth ) (adj)
a)
chán việc gì
b)
1 cách nhàm chán
c)
làm ai chán nản
d)
sự chán chường
14.
boring (adj)
a)
gây chán nản
b)
chán việc gì
c)
làm ai chán nản
d)
sự chán chường
15.
boringly (adv)
a)
1 cách nhàm chán
b)
chán việc gì
c)
làm ai chán nản
d)
sự chán chường
16.
boredom (n)
a)
sự chán chường
b)
chán việc gì
c)
làm ai chán nản
d)
gây chán nản
17.
appear (v)
a)
xuất hiện
b)
sự xuất hiện
c)
biến mất
d)
sự biến mất
18.
appearance (n)
a)
sự xuất hiện
b)
biến mất
c)
xuất hiện
d)
sự biến mất
19.
disappear (v)
a)
biến mất
b)
sự xuất hiện
c)
xuất hiện
d)
sự biến mất
20.
disappearance (n)
a)
sự biến mất
b)
sự xuất hiện
c)
xuất hiện
d)
biến mất
Reset
