Font size
S
M
L
XL
Worksheets17과+18과 (서울2)
Total questions: 25
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
Hỏi ( động từ)
(a)
2.
Giải thích
(a)
3.
Chơi bóng chuyền
(a)
4.
Chi tiết ( tính từ )
(a)
5.
Học thuộc lòng
(a)
6.
Môn viết chính tả
(a)
7.
Chơi bolling
(a)
8.
Loại, cà tím
(a)
9.
그 ( )로는 합격하기 힘들어요
a)
생각
b)
느낌
c)
점수
d)
탁구
10.
Ôn tập
(a)
11.
Kim chi củ cải
(a)
12.
Canh thịt bò
(a)
13.
Se lạnh
(a)
14.
Đặt món ( động từ )
(a)
15.
Canh sườn
(a)
16.
Bảng giá
(a)
17.
Mang cho
(a)
18.
Gọi món, sai khiến ( động từ )
(a)
19.
Nóng ( nhiệt độ đồ ăn )
(a)
20.
Lạnh ( nhiệt độ đồ ăn )
(a)
21.
Xà lách
(a)
22.
Giống nhau, cùng
(a)
23.
Món canh (hầm)
(a)
24.
Qua đời, mất (KN)
(a)
25.
Chơi bóng bàn
(a)
Reset
