wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第一課:歡迎你來台灣 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

這是什麼?

a)

可樂

b)

咖啡

c)

啤酒

d)

水果

2.

這是什麼?

a)

可樂

b)

咖啡

c)

啤酒

d)

水果

3.

這是什麼?

a)

可樂

b)

咖啡

c)

果汁

d)

水果

4.

Câu nào miêu tả đúng bức tranh trên?

a)

這是四瓶水

b)

這是四碗飯

c)

這是四杯咖啡

d)

這是四盤水果

5.

Phiên âm của từ 可樂 là:

a)

kě lè

b)

kāfēi

c)

guǒzhī

d)

shuǐguǒ

6.

這是:

a)

臺灣

b)

美國

c)

越南

d)

日本

7.

這是:

a)

臺灣

b)

美國

c)

越南

d)

日本

8.

這是什麼?

a)

b)

水果

c)

咖啡

d)

果汁

9.

這是什麼?

a)

可樂

b)

啤酒

c)

d)

水果

10.

Từ nào phù hợp với bức tranh trên?

a)

謝謝

b)

你好

c)

對不起

d)

再見

11.

Đâu là phiên âm đúng của từ 接

a)

jiē

b)

jiù

c)

xìng

d)

guì

12.

Bé cún này thì nên dùng từ nào nhỉ ?

a)

b)

c)

d)

13.

Câu dưới đây đúng hay sai?

"你喝不喝酒嗎"

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Đáp án nào phù hợp với bức tranh trên:

a)

對不起

b)

沒什麼

c)

沒關係

d)

不客氣

15.

Nghĩa của từ 對 là:

a)

đón

b)

đến

c)

đúng

d)

đi

16.

Đối nghĩa của từ 對 là:

a)

b)

c)

d)

17.

這是:

a)

日本

b)

美國

c)

台灣

d)

越南

18.

這是:

a)

美國

b)

台灣

c)

越南

d)

日本

19.

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng:

a)

他是越南人

b)

她們是越南人

c)

她是越南人

d)

它是越南人

20.

Lượng từ của từ 人là:

a)

b)

c)

d)