Font size
Worksheetsôn bài 6,7, 8
Total questions: 20
Worksheet time: 5mins
... /dɪˈpɑːrtmənt/: ...
(a)
... /ðəʊ/: dường như
(a)
near /nɪr/:
(a)
... /naɪs/ /ˈæksent/: ...
(a)
... /baɪˈɑːlədʒi/: công nghệ
(a)
... /əˈrɪdʒənəli/: ...
(a)
....... /naɪs/ /ˈæksent/: giọng hoặc ngữ điệu hay
though
originally
near
nice accent
... /ˈkæsl/:...
(a)
/ˈtreɪnər/: đôi giày
jumper
coat
trainers
skirt
dark green /dɑːrk/ /ɡriːn/:
xanh đậm
xanh nhạt
màu đen
xanh lá cây
/blæk/: màu đen
green
black
dark green
light green
/ˈsɑːri/: xari ( đồ phụ nữ Ấn)
boots /
sari
headscarf
high heels
.. /ˈhedskɑːrf/: ...
(a)
... /haɪ/ /hiːl/: giày cao gót
(a)
... /ˈswetʃɜːrt/: áo chui đầu ( giống áo khoác làm từ cotton)
(a)
trainers /ˈtreɪnər/:
đôi giày thể thao, huấn luyện viên ( súc vật, thể thao )
áo chui đầu
quần
váy
jumper /ˈdʒʌmpər/:
giày cao cổ
khăn trùm đầu
chui đầu (giống áo cổ lọ của phụ nữ làm bằng len)
dép, xăng - đan
(a) /ˈtraʊzərz/: quần dài
... /ˈtræksuːt/: ...
(a)
... /kəʊt/ : ...
(a)
