wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn bài 6,7, 8

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

... /dɪˈpɑːrtmənt/: ...

(a)  

2.

... /ðəʊ/: dường như

(a)  

3.

near /nɪr/:

(a)  

4.

... /naɪs/ /ˈæksent/: ...

(a)  

5.

... /baɪˈɑːlədʒi/: công nghệ

(a)  

6.

... /əˈrɪdʒənəli/: ...

(a)  

7.

....... /naɪs/ /ˈæksent/: giọng hoặc ngữ điệu hay

a)

though

b)

originally

c)

near

d)

nice accent

8.

... /ˈkæsl/:...

(a)  

9.

/ˈtreɪnər/: đôi giày

a)

jumper

b)

coat

c)

trainers

d)

skirt

10.

dark green /dɑːrk/ /ɡriːn/:

a)

xanh đậm

b)

xanh nhạt

c)

màu đen

d)

xanh lá cây

11.

/blæk/: màu đen

a)

green

b)

black

c)

dark green

d)

light green

12.

/ˈsɑːri/: xari ( đồ phụ nữ Ấn)

a)

boots /

b)

sari

c)

headscarf

d)

high heels

13.

.. /ˈhedskɑːrf/: ...

(a)  

14.

... /haɪ/ /hiːl/: giày cao gót

(a)  

15.

... /ˈswetʃɜːrt/: áo chui đầu ( giống áo khoác làm từ cotton)

(a)  

16.

trainers /ˈtreɪnər/:

a)

đôi giày thể thao, huấn luyện viên ( súc vật, thể thao )

b)

áo chui đầu

c)

quần

d)

váy

17.

jumper /ˈdʒʌmpər/:

a)

giày cao cổ

b)

khăn trùm đầu

c)

chui đầu (giống áo cổ lọ của phụ nữ làm bằng len)

d)

dép, xăng - đan

18.

(a)   /ˈtraʊzərz/: quần dài

19.

... /ˈtræksuːt/: ...

(a)  

20.

... /kəʊt/ : ...

(a)