Worksheets3- べんきょうのどうぐ- Dụng cụ học tập
Total questions: 77
Worksheet time: 6mins
Bút chì bấm
Cái ghế
Cái bàn
Từ điển
Bút chì
Bút chì bấm
Cái ghế
Cái bàn
Bút bi
Bút chì
Bút chì bấm
Cái ghế
Cục tẩy
Bút bi
Bút chì
Bút chì bấm
Quyển vở
Cục tẩy
Bút bi
Bút chì
Sổ tay
Quyển vở
Cục tẩy
Bút bi
Cái cặp
Sổ tay
Quyển vở
Cục tẩy
Quyển sách
Cái cặp
Sổ tay
Quyển vở
Từ điển
Quyển sách
Cái cặp
Sổ tay
Cái bàn
Từ điển
Quyển sách
Cái cặp
Cái ghế
Cái bàn
Từ điển
Quyển sách
シャープペンシル
いす
つくえ
じしょ
えんぴつ
シャープペンシル
いす
つくえ
ボールペン
えんぴつ
シャープペンシル
いす
けしゴム
ボールペン
えんぴつ
シャープペンシル
ノート
けしゴム
ボールペン
えんぴつ
てちょう
ノート
けしゴム
ボールペン
かばん
てちょう
ノート
けしゴム
ほん
かばん
てちょう
ノート
じしょ
ほん
かばん
てちょう
つくえ
じしょ
ほん
かばん
いす
つくえ
じしょ
ほん
Bút chì bấm
(a)
Bút chì
(a)
Bút bi
(a)
Cục tẩy
(a)
Quyển vở
(a)
Sổ tay
(a)
Cái cặp
(a)
Quyển sách
(a)
Từ điển
(a)
Cái bàn
(a)
Cái ghế
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
