Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3- べんきょうのどうぐ- Dụng cụ học tập

Total questions: 77

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
a)

Bút chì bấm

b)

Cái ghế

c)

Cái bàn

d)

Từ điển

2.
a)

Bút chì

b)

Bút chì bấm

c)

Cái ghế

d)

Cái bàn

3.
a)

Bút bi

b)

Bút chì

c)

Bút chì bấm

d)

Cái ghế

4.
a)

Cục tẩy

b)

Bút bi

c)

Bút chì

d)

Bút chì bấm

5.
a)

Quyển vở

b)

Cục tẩy

c)

Bút bi

d)

Bút chì

6.
a)

Sổ tay

b)

Quyển vở

c)

Cục tẩy

d)

Bút bi

7.
a)

Cái cặp

b)

Sổ tay

c)

Quyển vở

d)

Cục tẩy

8.
a)

Quyển sách

b)

Cái cặp

c)

Sổ tay

d)

Quyển vở

9.
a)

Từ điển

b)

Quyển sách

c)

Cái cặp

d)

Sổ tay

10.
a)

Cái bàn

b)

Từ điển

c)

Quyển sách

d)

Cái cặp

11.
a)

Cái ghế

b)

Cái bàn

c)

Từ điển

d)

Quyển sách

12.
a)

シャープペンシル

b)

いす

c)

つくえ

d)

じしょ

13.
a)

えんぴつ

b)

シャープペンシル

c)

いす

d)

つくえ

14.
a)

ボールペン

b)

えんぴつ

c)

シャープペンシル

d)

いす

15.
a)

けしゴム

b)

ボールペン

c)

えんぴつ

d)

シャープペンシル

16.
a)

ノート

b)

けしゴム

c)

ボールペン

d)

えんぴつ

17.
a)

てちょう

b)

ノート

c)

けしゴム

d)

ボールペン

18.
a)

かばん

b)

てちょう

c)

ノート

d)

けしゴム

19.
a)

ほん

b)

かばん

c)

てちょう

d)

ノート

20.
a)

じしょ

b)

ほん

c)

かばん

d)

てちょう

21.
a)

つくえ

b)

じしょ

c)

ほん

d)

かばん

22.
a)

いす

b)

つくえ

c)

じしょ

d)

ほん

23.
シャープペンシル
a)
Bút chì bấm
b)
Cái ghế
c)
Cái bàn
d)
Từ điển
24.
えんぴつ
a)
Bút chì
b)
Bút chì bấm
c)
Cái ghế
d)
Cái bàn
25.
ボールペン
a)
Bút bi
b)
Bút chì
c)
Bút chì bấm
d)
Cái ghế
26.
けしゴム
a)
Cục tẩy
b)
Bút bi
c)
Bút chì
d)
Bút chì bấm
27.
ノート
a)
Quyển vở
b)
Cục tẩy
c)
Bút bi
d)
Bút chì
28.
てちょう
a)
Sổ tay
b)
Quyển vở
c)
Cục tẩy
d)
Bút bi
29.
かばん
a)
Cái cặp
b)
Sổ tay
c)
Quyển vở
d)
Cục tẩy
30.
ほん
a)
Quyển sách
b)
Cái cặp
c)
Sổ tay
d)
Quyển vở
31.
じしょ
a)
Từ điển
b)
Quyển sách
c)
Cái cặp
d)
Sổ tay
32.
つくえ
a)
Cái bàn
b)
Từ điển
c)
Quyển sách
d)
Cái cặp
33.
いす
a)
Cái ghế
b)
Cái bàn
c)
Từ điển
d)
Quyển sách
34.
Bút chì bấm
a)
シャープペンシル
b)
いす
c)
つくえ
d)
じしょ
35.
Bút chì
a)
えんぴつ
b)
シャープペンシル
c)
いす
d)
つくえ
36.
Bút bi
a)
ボールペン
b)
えんぴつ
c)
シャープペンシル
d)
いす
37.
Cục tẩy
a)
けしゴム
b)
ボールペン
c)
えんぴつ
d)
シャープペンシル
38.
Quyển vở
a)
ノート
b)
けしゴム
c)
ボールペン
d)
えんぴつ
39.
Sổ tay
a)
てちょう
b)
ノート
c)
けしゴム
d)
ボールペン
40.
Cái cặp
a)
かばん
b)
てちょう
c)
ノート
d)
けしゴム
41.
Quyển sách
a)
ほん
b)
かばん
c)
てちょう
d)
ノート
42.
Từ điển
a)
じしょ
b)
ほん
c)
かばん
d)
てちょう
43.
Cái bàn
a)
つくえ
b)
じしょ
c)
ほん
d)
かばん
44.
Cái ghế
a)
いす
b)
つくえ
c)
じしょ
d)
ほん
45.

Bút chì bấm

(a)  

46.

Bút chì

(a)  

47.

Bút bi

(a)  

48.

Cục tẩy

(a)  

49.

Quyển vở

(a)  

50.

Sổ tay

(a)  

51.

Cái cặp

(a)  

52.

Quyển sách

(a)  

53.

Từ điển

(a)  

54.

Cái bàn

(a)  

55.

Cái ghế

(a)  

56.



(a)  

57.



(a)  

58.



(a)  

59.



(a)  

60.



(a)  

61.



(a)  

62.



(a)  

63.



(a)  

64.



(a)  

65.



(a)  

66.



(a)  

67.



(a)  

68.



(a)  

69.



(a)  

70.



(a)  

71.



(a)  

72.



(a)  

73.



(a)  

74.



(a)  

75.



(a)  

76.



(a)  

77.



(a)