wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TE.Dấu hiệu nhận biết 4 thì_HTĐ.HTTD.HTHT.QKĐ

Total questions: 53

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.
Just
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
2.
Recently
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
3.
Lately
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
4.
Already
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
5.
Yet
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
6.
For + khoảng thời gian:
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
7.
Since + mốc thời gian
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
8.
For the past (... years)/ in the last (... years)/ for the last (... years):
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
9.
Ever
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
10.

Never

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

11.
the first/ second/ third... time
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
12.
So far
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
13.
Until now, up till now
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
14.
Many times
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
15.
Before
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
16.
... Ago
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
17.
In + thời gian trong quá khứ
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
18.
Yesterday
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
19.
Last (week/ month/ year/ night/ summer/ thứ trong tuần …
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
20.
Once upon a time
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
21.
In the past
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
22.
always
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
23.

at present

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

24.

at the moment

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

25.

Be quiet!

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

26.
every month
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
27.
every night
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
28.
every week
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
29.
every year
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
30.
everyday
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
31.

four times

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

32.
frequently
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
33.
generally
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
34.
hardly
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
35.
hardly ever
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
36.
Keep silent!
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
37.
Listen!
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
38.
Look!
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
39.

never

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

40.
now
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
41.

occasionally

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

42.

often

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

43.

once

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

44.

rarely

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

45.

regularly

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

46.
right now
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
47.

seldom

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

48.
Shh!
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn
49.

sometimes

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

50.

three times

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

51.

twice

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

52.

usually

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Hiện tại hoàn thành

d)

Quá khứ đơn

53.
Watch out!
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Hiện tại hoàn thành
d)
Quá khứ đơn