wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA BÀI CŨ UNIT 26 ( DES B2)

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

khuyên ai làm gì

4 lines
2.

lo lắng về điều gì?

4 lines
3.

phê bình ai về điều gì?

4 lines
4.

khăng khăng về điều gì?

4 lines
5.

nhiều?

4 lines
6.

chuẩn bị cho ai làm gì?

4 lines
7.

tự hào?

4 lines
8.

đề cậop, nhắc đến

4 lines
9.

dường như rằng

4 lines
10.

nhìn chằm chằm

4 lines
11.

sử dụng cái gì cho?

4 lines
12.

mục quảng cáo

4 lines
13.

người quảng cáo?

4 lines
14.

không thu hút, hấp dẫn?

4 lines
15.

sự thu hút, hấp dẫn

4 lines
16.

không quyết đoán

4 lines
17.

sự quyết định

4 lines
18.

mong ước, ao ước

4 lines
19.

sự mong đợi

4 lines
20.

nhiệt tình (adj)

4 lines
21.

sự sản xuất (n)

4 lines
22.

sự có phong cách, sành điệu (n)

4 lines
23.

không thể sử dụng được (adj)

4 lines
24.

sản xuất, nông sản

4 lines
25.

sự thích thú (n)

4 lines
26.

tuổi thọ (n)

4 lines
27.

chưa quyết định (adj)

4 lines
28.

hữu ích (adj)

4 lines
29.

giống nhau (adj)

4 lines
30.

không thích (v)

4 lines