wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP GIÁO LÝ & KINH THÁNH - Test 10

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Bạn hãy điền vào chỗ trống: "Con xin ngợi khen Cha, vì Cha đã giấu không cho bậc ............ biết những điều này, nhưng lại mặc khải cho những ........." (x. Mt 11,25-27)

a)

khôn ngoan thông thái / người bé mọn

b)

tri thứ siêu phàm / người dốt nát

c)

hiểu biết rộng / kẻ bần hàn

d)

giàu sang phú quý / người nghèo khổ

2.

Để nhận biết đúng về Chúa Giêsu và tin vào Người, ta phải làm gì?

a)

Mở lòng ra trước ơn Chúa soi sáng

b)

Đọc Kinh Thánh để suy ngẫm Lời Chúa nói, chiêm ngưỡng việc Chúa làm

c)

Suy nghĩ về những điều người đời nói về Chúa và đối chiếu với những việc Chúa đã làm cho ta

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

3.

Thánh Lu-ca là môn đệ của ai?

a)

Thánh Phê-rô

b)

Chúa Giêsu

c)

Thánh Phao-lô

d)

Thánh Gio-an

4.

Để có thể nhận định được sáng suốt ta cần phải làm gì?

a)

Thường xuyên cầu nguyện xin ơn Chúa Thánh Thần soi sáng

b)

Tập xét mình kỹ mỗi ngày

c)

Học tập Giáo Lý, siêng năng tham dự Thánh Lễ, làm việc bác ái

d)

Cả A và B

5.

Bạn hãy điền vào chỗ trống: "........... phải chịu đau khổ nhiều, bị ........, thượng tế cùng kinh sư loại bỏ, bị giết chết và sau ba ngày, sống lại" (x.Mc 8,31-33)

a)

Chúa Giêsu / người Do Thái

b)

Con Người / giới lãnh đạo

c)

Ngôi Hai / giới tôn giáo

d)

Con Người / các kỳ mục

6.

Bạn hãy cho biết nghĩa của từ INRI?

a)

Giê-su, Đấng cứu độ nhân loại

b)

Giê-su, vua Hằng Sống

c)

Giê-su Na-da-rét, vua của người Do Thái

d)

Giê-su, Con Thiên Chúa

7.

"Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa Hằng Sống". Đây là lời tuyên xưng của ai?

a)

Thánh Phao-lô

b)

Thánh Phê-rô

c)

Thánh An-rê

d)

Thánh Gio-an

8.

Đâu là những khuôn mặt người ta lấy làm biểu tượng cho 4 tác giả Tin Mừng?

a)

Mát-thêu (Phượng hoàng) ; Mác-cô (Sư tử) ; Lu-ca (Bò) ; Gio-an (Mặt người)

b)

Mát-thêu (Mặt người) ; Mác-cô (Bò) ; Lu-ca (Sư tử) ; Gio-an (Phượng hoàng)

c)

Mát-thêu (Mặt người) ; Mác-cô (Sư tử) ; Lu-ca (Phượng hoàng) ; Gio-an (Bò)

d)

Mát-thêu (Mặt người) ; Mác-cô (Sư tử) ; Lu-ca (Bò) ; Gio-an (Phượng hoàng)

9.

Dân Do Thái thời Chúa Giêsu nhìn nhận Đền Thờ Giê-ru-sa-lem như thế nào?

a)

Là dấu chỉ cho thấy họ sẽ được giàu sáng phú quý

b)

Là dấu hiệu cho biết Thiên Chúa đang ở với họ

c)

Là nơi cầu nguyện phụng thờ Thiên Chúa

d)

Là nơi hành hương, tham quan du lịch

10.

Quan niệm của Chúa Giêsu về Đền Thờ Giê-ru-sa-lem như thế nào?

a)

Là nơi cho khách hàng hương, tham quan và du lịch, cho khách ngoại kiều buôn bán đồ dâng lễ

b)

Là một công trình kiến trúc văn hóa đồ sộ, lộng lẫy, huy hoàng, là niềm tự hào của dân Do Thái

c)

Là nơi dành riêng để cầu nguyện và gặp gỡ Thiên Chúa, là hình ảnh báo trước về cuộc tử nạn và phục sinh của Người

d)

Là nơi chỉ dành cho con cái Israel, nhất là những Kinh sư, Thượng tế mới được vào

11.

Những lý do tôn giáo nào mà người Do Thái kết án Chúa Giêsu ?

a)

Họ tố cáo Chúa Giêsu đã chống lại Lề Luật

b)

Họ tố cáo Chúa đã xúc phạm đền thờ

c)

Họ tố cáo Chúa Giêsu đã phạm thượng

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

12.

Hằng ngày chúng ta cử hành bí tích Thánh Thể để làm gì?

a)

Để tạ ơn Thiên Chúa

b)

Để kết hợp mật thiết với Chúa Giêsu và yêu mến Người như Người đã yêu mến chúng ta

c)

Để chiêm niệm và cảm nghiệm tình yêu Thiên Chúa

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

13.

Bạn hãy cho biết trình tự những chặng đường khổ nạn của Chúa Giêsu ?

a)

Dinh Phi-la-tô, Vườn Cây Dầu, Nhà Thượng Tế Cai-pha, Núi Sọ

b)

Phòng Tiệc Ly, Vườn Cây Dầu, Nhà Thượng Tế Cai-pha, Đồn An-tô-ni-a; Núi Sọ

c)

Phòng Tiệc Ly, Vườn Cây Dầu, Đền Giê-ru-sa-lem; Núi Sọ

d)

Pháo đài Hê-rốt, Phòng Tiệc Ly, Đồn An-tô-ni-a, Núi Sọ

14.

Bạn hãy cho biết ý nghĩa của từ "Cứu độ"?

a)

Chúa trả giá máu bằng máu Người để mua lại linh hồn ta

b)

Chúa cứu ta, cho ta được tự do

c)

Chúa cứu ta, đưa ta từ cảnh nô lệ tộ lỗi sang làm con Thiên Chúa

d)

Chúa cứu vớt mọi người trên cõi đời

15.

Ai được coi là "Con của thiên lôi"?

a)

Phê-rô và Phao-lô

b)

Hai anh em Gia-cô-bê và Gio-an

c)

Phi-líp-phê và Gio-an

d)

Ba-tô-lô-mê-ô và Phi-líp-phê

16.

Ai có biệt danh là "Đi-đi-mô", nghĩa là "sinh đôi"?

a)

Mát-thêu

b)

Gia-cô-bê

c)

Tô-ma

d)

Phi-líp-phê

17.

Kinh Tin Kính đọc trong Thánh lễ thuộc Công Đồng nào?

a)

Công Đồng Giê-ru-sa-lem năm 49

b)

Công Đồng Ni-kê-a (325) và Công-tăng-ti-nốp (381)

c)

Công Đồng Ê-phê-sô năm 431

d)

Công Đồng Va-ti--ca-nô II (1962-1965)

18.

Bạn hãy điền vào chỗ trống: "Vậy các con ............ và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, ............ cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần" (Mt 28,19-20)

a)

hãy đến / ban phúc lành

b)

ra đi / chúc phúc lành

c)

hãy vào / xức dầu thánh

d)

hãy đi / làm phép rửa

19.

Sách Công Vụ Tông Đồ tường thuật về mấy hành trình truyền giáo của Phao-lô?

a)

Hai hành trình

b)

Ba hành trình

c)

Năm hành trình

d)

Sáu hành trình

20.

Phó tế tử đạo tiên khởi được nói đến trong sách Công Vụ Tông Đồ là ai?

a)

Thánh Phê-rô tông đồ

b)

Thánh Lô-ren-xô phó tế tử đạo

c)

Thánh Gio-an, môn đệ Chúa yêu

d)

Phó tế Tê-pha-nô

21.

Sách Công Vụ Tông Đồ được biên soạn trong khoảng thời gian nào?

a)

Khoảng từ năm 65 đến năm 80

b)

Khoảng từ năm 40 đến năm 64

c)

Khoảng từ năm 70 đến năm 90

d)

Khoảng từ năm 80 đến năm 90

22.

Có bao nhiêu thư trong Tân Ước sau sách Công Vụ Tông Đồ?

a)

14 thư

b)

19 thư

c)

20 thư

d)

21 thư

23.

Ai là tác giả của 7 lá thư mà quen gọi là các Thư Chung?

a)

Các Tông Đồ Gia-cô-bê, Phê-rô, Gio-an, Giu-đa

b)

Các Tông Đồ Phê-rô, Phao-lô, Gio-an, An-rê

c)

Các Tông Đồ Phao-lô, Ba-tô-lô-mê-ô, Phi-líp-phê, Mát-thêu

d)

Đáp án khác

24.

Các thư Thánh Phao-lô thường được chia thành mấy loại?

a)

Một loại: các thư truyền giáo

b)

Hai loại: các thư "lớn" và các thư viết trong tù

c)

Ba loại: Các thư "lớn", các thư viết trong tù và các thư mục vụ

d)

Bốn loại: Các thư "lớn", các thư viết trong tù, các thư mục vụ và các thư truyền giáo

25.

Các thư Phao-lô được bố cục tổng quát như thế nào?

a)

Lời mở đầu, phần nội dung, phần kết luận

b)

Phần giảng dạy, phần ban phép lành, phần đặt tay

c)

Lời mở đầu, phần đạo lý, lời chào kết thúc

d)

Phần mở đầu, phần chống lại lạc thuyết, phần kết thúc

26.

Thánh Phao-lô được trở lại đạo Chúa Kitô vào khoảng năm nào?

a)

Khoảng năm 33

b)

Khoảng năm 34

c)

Khoảng năm 38

d)

Khoảng năm 48

27.

Hội Thánh là công trình cứu độ của ai?

a)

của Chúa Thánh Thần

b)

của Chúa Cha và Chúa Con

c)

của cả Ba Ngôi Thiên Chúa

d)

của các Tông Đồ

28.

Trong ngày Lễ Ngũ Tuần, sau bài giảng của Thánh Phê-rô, có bao nhiêu người được lãnh nhận phép rửa hôm ấy?

a)

Khoảng 400 người

b)

Khoảng 1000 người

c)

Khoảng 3000 người

d)

Khoảng 5000 người chưa kể đàn bà và trẻ con

29.

Chọn câu trả lời đúng nhất: Bạn hãy cho biết nghĩa của từ "Giáo phận"?

a)

là vùng đất đai rộng rãi, có cộng đồng dân Chúa, có các linh mục và các đức giám mục

b)

là phần đất gồm nhiểu tỉnh thành tập hợp lại, dưới sự dẫn dắt của một giám mục

c)

là phần dân Chúa được giao cho một giám mục chăm sóc, với sự cộng tác của đoàn linh mục

d)

là một nhóm các giáo phận gần nhau, được liên kết để dễ làm việc chung

30.

Bạn hãy cho biết nghĩa của từ "Tổng Giám Mục"?

a)

Là người đứng đầu một giáo phận

b)

Là tước hiệu dành cho vị tổng giám mục tại một tòa giám mục

c)

Là vị giám mục đứng đầu giáo tỉnh gọi là Tổng Giám Mục

d)

Là người chăn dắt các linh hồn, cai quản một vùng đất rộng lớn

31.

Thiên Chúa đã ban cho Đức Maria những đặc ân nào?

a)

Mẹ Thiên Chúa, Mẹ Giáo Hội, Trọn Đời Đồng Trinh, Hồn Xác Lên Trời

b)

Mẹ Thiên Chúa, Vô Nhiễm Nguyên Tội, Trọn Đời Đồng Trinh, Hồn Xác Lên Trời

c)

Mẹ Đồng Công, Vô Nhiễm Nguyên Tội, Trọn Đời Đồng Trinh, Hồn Xác Lên Trời

d)

Mẹ Đi Viếng, Mẹ Nhân Ái, Trọn Đời Đồng Trinh, Hồn Xác Lên Trời

32.

Hằng năm, Lễ Mẹ Thiên Chúa được cử hành vào ngày tháng nào?

a)

Ngày 01 / 01

b)

Ngày 25 / 03

c)

Ngày 15 / 08

d)

Ngày 08 / 12

33.

Đức Giáo Hoàng nào đã tuyên bố tín điều: "Mẹ Vô Nhiễm" và vào năm nào?

a)

Đức Pi-ô XI vào năm 1845

b)

Đức Pi-ô IX vào năm 1854

c)

Đức Gio-an XXIII vào năm 1959

d)

Đức Gio-an Phao-lô II vào năm 1980

34.

Ai có quyền cử hành bí tích Thánh Thể ?

a)

Tất cả các tu sĩ, linh mục và giám mục

b)

Tất cả các giáo sĩ

c)

Chỉ có giám mục và linh mục

d)

Tu sĩ, chủng sinh, linh mục, phó tế, và giám mục

35.

Dấu chỉ của bí tích Hòa Giải là dấu nào?

a)

Là lòng ăn năn, sự thú tội và quyết tâm làm việc đền tội

b)

Là lời linh mục tha tội nhân danh Thiên Chúa Ba Ngôi

c)

Là được tha thứ và giao hòa với Thiên Chúa

d)

Cả A và B

36.

Chọn câu trả lời đúng nhất: bí tích Xức Dầu Bệnh Nhân được thực hiện như thế nào?

a)

Được thực hiện nhờ lời linh mục tha tội nhân danh Thiên Chúa Ba Ngôi

b)

Được thực hiện qua việc xức dầu thánh trên thân thể bệnh nhân

c)

Được thực hiện qua việc xức dầu thánh trên thân thể bệnh nhân và lời cầu nguyện của linh mục

d)

Được thực hiện nhờ được tha thứ và giao hòa với Thiên Chúa, làm cho bệnh nhân khỏe lại

37.

Những người nào lãnh nhận bí tích Xức Dầu ?

a)

Chỉ những người cao niên trên 70 tuổi

b)

Những tín hữu lâm bệnh nặng, gặp cảnh nguy tử hoặc yếu liệt do tuổi già

c)

Những người yếu liệt và không có khả năng sống sót

d)

Những người phải đi cấp cứu

38.

Các bí tích xây dựng cộng đoàn gồm những bí tích nào?

a)

Xức Dầu, Hòa Giải

b)

Truyền Chức Thánh, Hôn Phối

c)

Truyền Chức Thánh, Hôn Phối và Xức Dầu

d)

Hôn Phối và Thánh Thể

39.

Dấu chỉ của bí tích Truyền Chức Thánh là dấu nào?

a)

Được thực hiện qua việc xức dầu thánh trên thân thể bệnh nhân và lời cầu nguyện của linh mục

b)

Là trao ban ba quyền: Rao giảng Lời Chúa, tế lễ và ban các bí tích, hướng dẫn và phục vụ Dân Chúa

c)

Được thực hiện nhờ được tha thứ và giao hoa với Thiên Chúa, từ đó ban ơn lành cho dân Chúa

d)

Được cử hành bằng việc đặt tay cùng với lời nguyện thánh hiến của Đức Giám Mục

40.

Bạn hãy cho biết đặc điểm của bí tích Hôn Phối?

a)

Giữ một vợ một chồng

b)

Chung thủy yêu thương nhau suốt đời

c)

Chỉ cần hai người yêu thương nhau là đủ

d)

Cả A và B

41.

Người cử hành bí tích Hôn Phối là ai?

a)

Linh mục chứng hôn

b)

Chính hai đương sự: Hai Kitô hữu, một nam một nữ

c)

Linh mục, hai đương sự và người làm chứng

d)

Chính hai đương sự và người làm chứng

42.

Bạn hãy cho biết để lãnh nhận bí tích Hôn Phối cần có những điều kiện nào?

a)

Cuộc hôn nhân ấy không bị cản trở bởi luật tự nhiên và luật Hội Thánh

b)

Hai người không bị ép buộc nhưng hoàn toàn tự ý ưng thuận kết hôn

c)

Việc kết hôn được cử hành theo nghi thức của Hội Thánh Công Giáo

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

43.

Chọn câu trả lời đúng nhất: Những ngườ bị bách hại vì đạo nhưng vẫn bằng lòng chịu đau khổ và chịu chết vì Danh Chúa Giêsu, họ được gọi là gì?

a)

Các vị tử đạo hoặc các chứng nhân đức tin

b)

Các chứng nhân của Hội Thánh thuở ban đầu

c)

Các Kitô hữu mẫu mực của Hội Thánh

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

44.

Vua Con-tan-ti-nô ra sắc lệnh cho các Kitô hữu được tự do sống đức tin vào năm nào?

a)

Năm 313

b)

Năm 315

c)

Năm 365

d)

Năm 380

45.

Giáo Hội Đông Phương tách khỏi Hội Thánh Công Giáo từ khi nào?

a)

Năm 1054

b)

Năm 1517

c)

Năm 1854

d)

Năm 1875

46.

Bộ Giáo Luật hiện hành của Giáo Hội Công Giáo được ban hành vào năm nào?

a)

Năm 1917

b)

Năm 1965

c)

Năm 1983

d)

Năm 1990

47.

Công Đông Chung là gì?

a)

Là quy tụ các giám mục trong một giáo tỉnh

b)

Là quy tụ các giám mục của một Hội Đồng Mục Vụ

c)

Là quy tụ các giám mục trên toàn thế giới

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

48.

Ai đã không vâng phục Đức Giáo Hoàng và tách rời khỏi Hội Thánh Rô-ma để thành lập Hội Thánh Anh Quốc và khối liên hiệp Anh Giáo?

a)

Lu-tê-rô và Can-vanh

b)

Vua Hen-ri VIII và Nữ hoàng Ê-li-xa-bét I

c)

Ê-rát-mô và Tô-ma Mô

d)

Mi-ca-en và An-giê-lô

49.

Công Đồng Tren-tô diễn ra vào thời gian nào?

a)

Năm 1559

b)

Từ năm 1545 đến 1563

c)

Năm 1570

d)

Từ năm 1962 đến năm 1965

50.

Lu-tê-rô được coi là ông tổ của đạo Tin Lành. Bạn hãy cho biết ông sinh ra ở đất nước nào?

a)

Bồ Đào Nha

b)

Nước Anh

c)

Đức

d)

Tây Ban Nha

51.

Lu-tê-rô đưa ra bao nhiêu luận đề để chống lại việc ân xá và quyên tiền xây dựng nhà thờ?

a)

94 luận đề

b)

95 luận đề

c)

99 luận đề

d)

100 luận đề

52.

Tin Mừng Chúa Kitô có mặt trên đất nước Việt Nam từ khi nào?

a)

Năm 1517

b)

Năm 1627

c)

Năm 1533

d)

Năm 1666

53.

Công Đồng nào đã định tín quyền tối thượng và ơn vô ngộ của Đức Giáo Hoàng?

a)

Công Đồng Ni-cê-a (325)

b)

Công Đồng La-tê-ra-nô (1215)

c)

Công Đồng Tren-tô (1545-1563)

d)

Công Đồng Va-ti-ca-nô I (1869-1870)

54.

Ai được đặt làm bổn mạng các xứ truyền giáo?

a)

Thánh Tê-rê-xa Hài Đồng Giê-su

b)

Thánh Giu-se

c)

Thánh Gio-an Bốt-cô

d)

Thánh Vinh sơn Phao-lô

55.

Đâu là cờ của quốc gia Va-ti-can?

a)

Cờ một nửa xanh một nửa trắng, ở giữa có huy hiệu Giáo Hoàng với 1 chìa khóa ở giữa

b)

Cờ một nửa vàng một nửa trắng, ở giữa có huy hiệu Giáo Hoàng với 2 chìa khóa chéo nhau

c)

Cờ có hình ngôi sao ở giữa, với hai màu trắng vàng và hình chìa khóa của Thánh Phê-rô

d)

Cờ một nửa vàng một nửa trắng, ở giữa có ngôi sao và huy hiệu Giáo Hoàng với 2 chìa khóa chéo nhau

56.

Công Đồng Va-ti-can II diễn ra vào thời gian nào?

a)

Từ 1962 - 1965

b)

Từ 1959 - 1962

c)

Từ 1952 - 1956

d)

Từ 1990 - 1992

57.

117 vị tử đạo tại Việt Nam được Tòa Thánh tôn phong lên bậc hiển thánh vào ngày tháng năm nào?

a)

12 / 04 / 1982

b)

19 / 06 / 1988

c)

29 / 10 / 1990

d)

30 / 04 / 1975

58.

Công Đồng Va-ti-can II đã thông qua bao nhiêu văn kiện ?

a)

10 văn kiện: 2 hiến chế, 6 sắc lệnh và 2 tuyên ngôn

b)

12 văn kiện: 3 hiến chế, 5 sắc lệnh và 4 tuyên ngôn

c)

15 văn kiện: 4 hiến chế, 9 sắc lệnh và 2 tuyên ngôn

d)

16 văn kiện: 4 hiến chế, 9 sắc lệnh và 3 tuyên ngôn

59.

Bạn hãy điền vào chỗ trống: "Ai muốn ........... giữa anh em, thì phải làm người ......... anh em. Và ai muốn làm đầu anh em thì phải làm ....... anh em" (Mt 20,26)

a)

to lớn / phục vụ / nô lệ

b)

làm lớn / nhỏ nhất / đầy tớ

c)

lãnh đạo / phục vụ / tôi tớ

d)

làm lớn / phục vụ / đầy tớ

60.

Hành vi nhân linh là gì?

a)

Là hành động của những người bị bệnh tâm thần và hay mộng du, dù ngoài tầm kiểm soát nhưng vẫn là hành vi nhân linh

b)

Là hành động một cách có ý thức và có tự do

c)

Là hành động thường ngày của một con người

d)

Là hành động có ý thức tâm hồn mỗi người