Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Revision Unit 1 English 10 (3)

Total questions: 30

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

đồng hồ báo thức

(a)  

2.

lề thói hằng ngày

(a)  

3.

reo chuông ( = ring)

(a)  

4.

dẫn đến ...

(a)  

5.

chuẩn bị làm gì ( = prepare for )

(a)  

6.

cày (v)

(a)  

7.

bừa (v)

(a)  

8.

nông dân ( = farmer )

(a)  

9.

bờ (sông...) (n)

(a)  

10.

bơm vào ...

(a)  

11.

cấy (v)

(a)  

12.

hài lòng với ...

(a)  

13.

thất vọng với ...

(a)  

14.

nghề nghiệp

(a)  

15.

mua (v) ( = buy )

(a)  

16.

suýt bị gì

(a)  

17.

cất cánh (cụm từ)

(a)  

18.

hạ cánh (v)

(a)  

19.

rung lắc (v)

(a)  

20.

thắt chặt (v)

(a)  

21.

dây an toàn (n)

(a)  

22.

từ bỏ (cụm từ) ( = stop )

(a)  

23.

thích, quan tâm về ... (cụm từ)

(a)  

24.

I spend 10 minutes riding to school.

-> It takes 10 minutes (ride) (a)   to school

25.

2 vị trí thông thường của trạng từ tần suất:

4 lines
26.

Chọn câu đúng

a)

seldom he plays games

b)

seldom does he play games

c)

he plays seldom games

d)

he plays games seldom

27.

We (be) (a)   students

28.

He (not/ watch) (a)   TV every day

29.

Last night I (see) (a)   a scientist.

30.

We (not/ go) (a)   to school yesterday.