wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TE.Bảng động từ bất quy tắc_1of4_Nghĩa

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
abide
a)
lưu trú, lưu lại
b)
mang đến
c)
đào
d)
chạy trốn
2.
arise
a)
phát sinh
b)
phát thanh
c)
lặn, lao xuống
d)
tung; quang
3.
awake
a)
đánh thức, thức
b)
xây dựng
c)
vẽ, kéo
d)
bay
4.
be
a)
thì, là, bị, ở
b)
đốt, cháy
c)
mơ thấy
d)
nhịn
5.
bear
a)
mang, chịu đựng
b)
mua
c)
uống
d)
cấm, cấm đoán
6.
become
a)
trở nên
b)
ném, tung
c)
lái xe
d)
tiên đoán
7.
befall
a)
xảy đến
b)
bắt, chụp
c)
trú ngụ, ở
d)
thấy trước
8.
begin
a)
bắt đầu
b)
mắng, chửi
c)
ăn
d)
đoán trước
9.
behold
a)
ngắm nhìn
b)
chọn, lựa
c)
ngã, rơi
d)
quên
10.
bend
a)
bẻ cong
b)
chẻ, tách hai
c)
cho ăn, ăn, nuôi
d)
tha thứ
11.
beset
a)
bao quanh
b)
dính chặt
c)
cảm thấy
d)
ruồng bỏ
12.
bespeak
a)
chứng tỏ
b)
đến, đi đến
c)
chiến đấu
d)
(làm) đông lại
13.
bid
a)
trả giá
b)
có giá là
c)
tìm thấy, thấy
d)
chạy trốn
14.
bind
a)
buộc, trói
b)
gáy (gà)
c)
đào
d)
tung; quang
15.
bleed
a)
chảy máu
b)
cắn, chặt
c)
lặn, lao xuống
d)
bay
16.
blow
a)
thổi
b)
giao thiệp
c)
vẽ, kéo
d)
nhịn
17.
break
a)
đập vỡ
b)
trả giá
c)
mơ thấy
d)
cấm, cấm đoán
18.
breed
a)
nuôi, dạy dỗ
b)
buộc, trói
c)
uống
d)
tiên đoán
19.
bring
a)
lưu trú, lưu lại
b)
mang đến
c)
lái xe
d)
thấy trước
20.
broadcast
a)
phát sinh
b)
phát thanh
c)
trú ngụ, ở
d)
đoán trước
21.
build
a)
đánh thức, thức
b)
xây dựng
c)
ăn
d)
quên
22.
burn
a)
thì, là, bị, ở
b)
đốt, cháy
c)
ngã, rơi
d)
tha thứ
23.
buy
a)
mang, chịu đựng
b)
mua
c)
cho ăn, ăn, nuôi
d)
ruồng bỏ
24.
cast
a)
trở nên
b)
ném, tung
c)
cảm thấy
d)
(làm) đông lại
25.
catch
a)
xảy đến
b)
bắt, chụp
c)
chiến đấu
d)
lưu trú, lưu lại
26.
chide
a)
bắt đầu
b)
mắng, chửi
c)
tìm thấy, thấy
d)
phát sinh
27.
choose
a)
ngắm nhìn
b)
chọn, lựa
c)
nhịn
d)
đánh thức, thức
28.
cleave
a)
bẻ cong
b)
chẻ, tách hai
c)
cấm, cấm đoán
d)
thì, là, bị, ở
29.
cleave
a)
bao quanh
b)
dính chặt
c)
tiên đoán
d)
mang, chịu đựng
30.
come
a)
chứng tỏ
b)
đến, đi đến
c)
thấy trước
d)
trở nên
31.
cost
a)
trả giá
b)
có giá là
c)
đoán trước
d)
xảy đến
32.
crow
a)
buộc, trói
b)
gáy (gà)
c)
quên
d)
bắt đầu
33.
cut
a)
chảy máu
b)
cắn, chặt
c)
tha thứ
d)
ngắm nhìn
34.
deal
a)
thổi
b)
giao thiệp
c)
ruồng bỏ
d)
bẻ cong
35.
dig
a)
đập vỡ
b)
nuôi, dạy dỗ
c)
đào
d)
bao quanh
36.
dive
a)
nuôi, dạy dỗ
b)
chạy trốn
c)
lặn, lao xuống
d)
chứng tỏ
37.
draw
a)
chứng tỏ
b)
tung; quang
c)
vẽ, kéo
d)
trả giá
38.
dream
a)
trả giá
b)
bay
c)
mơ thấy
d)
buộc, trói
39.
drink
a)
buộc, trói
b)
nhịn
c)
uống
d)
chảy máu
40.
drive
a)
chảy máu
b)
cấm, cấm đoán
c)
lái xe
d)
thổi
41.
dwell
a)
thổi
b)
tiên đoán
c)
trú ngụ, ở
d)
đập vỡ
42.
eat
a)
đập vỡ
b)
thấy trước
c)
ăn
d)
nuôi, dạy dỗ
43.
fall
a)
nuôi, dạy dỗ
b)
lưu trú, lưu lại
c)
ngã, rơi
d)
xảy đến
44.
feed
a)
xảy đến
b)
phát sinh
c)
cho ăn, ăn, nuôi
d)
bắt đầu
45.
feel
a)
bắt đầu
b)
đánh thức, thức
c)
cảm thấy
d)
ngắm nhìn
46.
fight
a)
ngắm nhìn
b)
thì, là, bị, ở
c)
chiến đấu
d)
bẻ cong
47.
find
a)
bẻ cong
b)
mang, chịu đựng
c)
tìm thấy, thấy
d)
bao quanh
48.
flee
a)
bao quanh
b)
trở nên
c)
lưu trú, lưu lại
d)
chạy trốn
49.
fling
a)
chạy trốn
b)
xảy đến
c)
phát sinh
d)
tung; quăng
50.
fly
a)
tung; quang
b)
bắt đầu
c)
đánh thức, thức
d)
bay
51.
forbear
a)
bay
b)
ngắm nhìn
c)
thì, là, bị, ở
d)
nhịn
52.
forbid
a)
nhịn
b)
bẻ cong
c)
mang, chịu đựng
d)
cấm, cấm đoán
53.
forecast
a)
cấm, cấm đoán
b)
bao quanh
c)
trở nên
d)
tiên đoán
54.
foresee
a)
tiên đoán
b)
chứng tỏ
c)
xảy đến
d)
thấy trước
55.
foretell
a)
thấy trước
b)
trả giá
c)
bắt đầu
d)
đoán trước
56.
forget
a)
đoán trước
b)
buộc, trói
c)
ngắm nhìn
d)
quên
57.
forgive
a)
quên
b)
chảy máu
c)
bẻ cong
d)
tha thứ
58.
forsake
a)
tha thứ
b)
thổi
c)
bao quanh
d)
ruồng bỏ
59.
freeze
a)
ruồng bỏ
b)
đập vỡ
c)
chứng tỏ
d)
(làm) đông lại