NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetshiragana2
Total questions: 22
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
màu xanh
a)
おあい
b)
おえい
c)
いえ
d)
あおい
2.
mắt
a)
き
b)
め
c)
ひ
d)
え
3.
tàu, thuyền
a)
ふね
b)
ふれ
c)
ほね
d)
ほれ
4.
lời nói dối
a)
うえ
b)
おそ
c)
いろ
d)
うそ
5.
neko
a)
いぬ
b)
ねこ
c)
うた
d)
ふこ
6.
いち
a)
số 1
b)
số 2
c)
số 7
d)
số 8
7.
はち
a)
số 1
b)
số 2
c)
số 7
d)
số 8
8.
みみ
a)
mẹ của mình
b)
bố của mình
c)
số 7
d)
tai
9.
ngực
a)
みみ
b)
つなみ
c)
むね
d)
おと
10.
ま
a)
mo
b)
ma
c)
mi
d)
mu
11.
no
a)
の
b)
に
c)
も
d)
ぬ
12.
へ
a)
he
b)
ha
c)
hi
d)
fu
13.
ほ
a)
ha
b)
ho
c)
he
d)
hi
14.
kimono
a)
きのも
b)
きまの
c)
きもぬ
d)
きもの
15.
sushi
a)
すし
b)
すい
c)
むし
d)
すき
16.
うた
a)
bài hát
b)
ở trên
c)
con chó
d)
âm thanh
17.
mẹ của mình
a)
なな
b)
はは
c)
ちち
d)
まま
18.
あさ
a)
sáng nay
b)
cái chân
c)
buổi sáng
d)
màu xanh
19.
âm thanh
a)
おと
b)
こえ
c)
ちち
d)
つなみ
20.
sáng nay
a)
おと
b)
あし
c)
あさ
d)
けさ
21.
て
a)
bức tranh
b)
tay
c)
cái cây
d)
chân
22.
に
a)
số 1
b)
số 2
c)
số 7
d)
số 8
Reset
