wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

0944406848-U1-PHẦN 2-SBT

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

grammar

a)

ngữ pháp

b)

xuất hiện

2.

smart

a)

bảnh bao, thông minh

b)

không hiểu biết

3.

chalk

a)

phấn

b)

gạch

4.

someone

a)

một ai đó

b)

một thứ gì đó

5.

playing field

a)

sân chơi

b)

công viên

6.

physical exercise

a)

tập thể dục

b)

tập tạ

7.

physics experiment

a)

thí nghiệm hóa học

b)

thí nghiệm vật lí

8.

kitchen things

a)

những công cụ bếp

b)

những đồ đạc cũ

9.

school things

a)

những đồ dùng học tập

b)

những đồ dùng sinh hoạt

10.

e-book

a)

sách điện tử

b)

sách thí nghiệm

11.

practice

a)

thực hành

b)

hoạt động

12.

during

a)

trong suốt ( thời gian)

b)

đào thải

13.

the break

a)

tắc nghẽn giao thông

b)

giờ ra chơi

14.

farm

a)

trang trại

b)

nông thôn

15.

seat

a)

chỗ ngồi

b)

điểm sáng

16.

wheels

a)

bánh xe

b)

vỉa hè

17.

letter

a)

lá cây

b)

thư

18.

word

a)

từ mới

b)

công việc

19.

look up

a)

tra cứu

b)

cứu hộ

20.

blank paper

a)

giấy trắng

b)

tẩy đen

21.

note

a)

ghi chú

b)

chép bài

22.

electronic

a)

máy tính

b)

điện tử

23.

device

a)

công cụ

b)

thiết bị

24.

etc

a)

vân vân

b)

giới hạn

25.

borrow

a)

mượn

b)

nhớ

26.

print

a)

sao chép

b)

in

27.

put on

a)

đưa vào

b)

đặt trên

28.

decoration

a)

phá hủy

b)

trang trí

29.

pen pal

a)

bạn qua thư

b)

bạn thân

30.

prefer

a)

ghét hơn

b)

thích hơn

31.

spend

a)

xử lý

b)

chi tiêu

32.

fantastic

a)

xấu hổ

b)

tuyệt vời

33.

international

a)

quốc tế

b)

đất nước

34.

housework

a)

việc nhà

b)

bài tập về nhà

35.

share

a)

ích kỷ

b)

chia sẻ

36.

celebrate

a)

cá nhân

b)

tổ chức

37.

hardly ever

a)

hầu như không bao giờ

b)

thông thường

38.

newspaper

a)

tờ báo

b)

tạp chí

39.

do experiment

a)

làm thí nghiệm

b)

luyện tập đều đặn

40.

location

a)

vị trí

b)

sa mạc

41.

cloakroom

a)

tủ giữ đồ

b)

chuẩn bị

42.

coat

a)

áo choàng

b)

quần bò

43.

raincoat

a)

áo mưa

b)

đồ đạc

44.

cap

a)

mũ lưỡi trai

b)

khăn choàng cổ

45.

blackboard

a)

bảng đen

b)

số liệu

46.

hat

a)

b)

khăn len

47.

laborator

a)

người lao công

b)

người vận chuyển

48.

chemistry

a)

môn hóa học

b)

môn thể dục

49.

art

a)

môn mĩ thuật

b)

môn tiếng việt

50.

duty

a)

nghĩa vụ

b)

phân công

51.

water

a)

nước (tưới nước)

b)

hoa

52.

lesson

a)

bài học

b)

lớp

53.

nervous

a)

thần kinh

b)

dối loạn

54.

most of

a)

hầu hết

b)

luôn luôn

55.

maths

a)

môn toán

b)

môn vật lí

56.

IT

a)

môn tin học

b)

môn tiếng anh

57.

geography

a)

môn địa lí

b)

cửa sổ

58.

well

a)

xấu

b)

tốt

59.

join

a)

tham gia

b)

thua cuộc

60.

if

a)

nếu

b)

bởi vì

61.

forget

a)

quên

b)

nhớ

62.

day

a)

ngày

b)

tuần

63.

know

a)

biết

b)

quên

64.

author

a)

tác giả

b)

người lãnh đạo

65.

catalogue

a)

mục lục

b)

che giấu

66.

title

a)

tiêu đề

b)

nhân viên

67.

the shelf mark

a)

dấu hiệu trên kệ để đồ

b)

dấu vân tay

68.

appropriate

a)

phù hợp

b)

nhận

69.

check

a)

đánh dấu

b)

hiểu biết

70.

under

a)

ở dưới

b)

ở giữa

71.

after

a)

sau

b)

cuối cùng

72.

before

a)

trước

b)

sau đó

73.

card

a)

mẫu biểu

b)

thẻ

74.

look for

a)

tìm kiếm

b)

đánh mất

75.

take out of

a)

lấy ra khỏi

b)

ở trong

76.

librarian

a)

thủ thư/ người trông coi thư viện

b)

thư viện

77.

laboratory / laboratories

a)

phòng thí nghiệm/ những phòng thí nghiệm

b)

phòng chứa đồ / những phòng chứa đồ

78.

workshop

a)

phân xưởng

b)

mua sắm tại nơi làm việc