NEW
Font size
Worksheets0944406848-U1-PHẦN 2-SBT
Total questions: 78
Worksheet time: 39mins
grammar
ngữ pháp
xuất hiện
smart
bảnh bao, thông minh
không hiểu biết
chalk
phấn
gạch
someone
một ai đó
một thứ gì đó
playing field
sân chơi
công viên
physical exercise
tập thể dục
tập tạ
physics experiment
thí nghiệm hóa học
thí nghiệm vật lí
kitchen things
những công cụ bếp
những đồ đạc cũ
school things
những đồ dùng học tập
những đồ dùng sinh hoạt
e-book
sách điện tử
sách thí nghiệm
practice
thực hành
hoạt động
during
trong suốt ( thời gian)
đào thải
the break
tắc nghẽn giao thông
giờ ra chơi
farm
trang trại
nông thôn
seat
chỗ ngồi
điểm sáng
wheels
bánh xe
vỉa hè
letter
lá cây
thư
word
từ mới
công việc
look up
tra cứu
cứu hộ
blank paper
giấy trắng
tẩy đen
note
ghi chú
chép bài
electronic
máy tính
điện tử
device
công cụ
thiết bị
etc
vân vân
giới hạn
borrow
mượn
nhớ
sao chép
in
put on
đưa vào
đặt trên
decoration
phá hủy
trang trí
pen pal
bạn qua thư
bạn thân
prefer
ghét hơn
thích hơn
spend
xử lý
chi tiêu
fantastic
xấu hổ
tuyệt vời
international
quốc tế
đất nước
housework
việc nhà
bài tập về nhà
share
ích kỷ
chia sẻ
celebrate
cá nhân
tổ chức
hardly ever
hầu như không bao giờ
thông thường
newspaper
tờ báo
tạp chí
do experiment
làm thí nghiệm
luyện tập đều đặn
location
vị trí
sa mạc
cloakroom
tủ giữ đồ
chuẩn bị
coat
áo choàng
quần bò
raincoat
áo mưa
đồ đạc
cap
mũ lưỡi trai
khăn choàng cổ
blackboard
bảng đen
số liệu
hat
mũ
khăn len
laborator
người lao công
người vận chuyển
chemistry
môn hóa học
môn thể dục
art
môn mĩ thuật
môn tiếng việt
duty
nghĩa vụ
phân công
water
nước (tưới nước)
hoa
lesson
bài học
lớp
nervous
thần kinh
dối loạn
most of
hầu hết
luôn luôn
maths
môn toán
môn vật lí
IT
môn tin học
môn tiếng anh
geography
môn địa lí
cửa sổ
well
xấu
tốt
join
tham gia
thua cuộc
if
nếu
bởi vì
forget
quên
nhớ
day
ngày
tuần
know
biết
quên
author
tác giả
người lãnh đạo
catalogue
mục lục
che giấu
title
tiêu đề
nhân viên
the shelf mark
dấu hiệu trên kệ để đồ
dấu vân tay
appropriate
phù hợp
nhận
check
đánh dấu
hiểu biết
under
ở dưới
ở giữa
after
sau
cuối cùng
before
trước
sau đó
card
mẫu biểu
thẻ
look for
tìm kiếm
đánh mất
take out of
lấy ra khỏi
ở trong
librarian
thủ thư/ người trông coi thư viện
thư viện
laboratory / laboratories
phòng thí nghiệm/ những phòng thí nghiệm
phòng chứa đồ / những phòng chứa đồ
workshop
phân xưởng
mua sắm tại nơi làm việc
