Font size
Worksheets600 essential Toeic words unit 1
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
abide by
chống đối
tuân theo
bên cạnh đó
trái lại
agrreement (n)
sự tán thành
sự chấp thuận
hợp đồng
biên bản
assurance (n)
sự đảm bảo
sự chấp thuận
sự đồng tình
sự chắc chắn
cancellation (n)
hủy bỏ
sự hủy bỏ
sự trì hoãn
trì trệ
determine (v)
chăc chắn
đưa ra
mở ra
tìm ra, xác định
từ đồng nghĩa của engage
(a)
establish
thành lập, khởi xướng
công nhận
xác định
mục đích
từ đồng nghĩa của specific (adj)
(a)
obligate (v)
đặt, để
mở ra
phân tích
bắt buộc
party(n)
nhóm
đảng, phái
tổ chức
công đoàn
nghĩa của từ provision
sự sắp đặt
quy định trước
sự cung cấp
thuốc độc
resolve
giải quyết
sửa chữa
làm lộ ra
giải phóng
A
B
C
D
A
B
C
D
A
B
C
D
A
B
C
D
A
B
C
D
A
B
C
D
to allow =
to make
let do
to permit to do
to do
cut up
thái nhỏ ra
ngắt
mất kết nối
thiếu thốn
back up =
aid
add
support
make up
run into
chạy vào
chạy ra
dẫn vào
tình cờ gặp
fill out
compete
complete
sign up
log in
cut down
increase
rise
grow
decrease
handle
nắm tay
giải quyết
tay năm cửa
arrange
lựa chọn
đánh giá
thực thi
sắp xếp
reimburse
đầu tư
đối thoại
trả phí
hoàn lại tiền
at least
muộn nhất
ít ra, ít nhất
bé nhất
nhỏ nhất
extend
phân ra
thêm vào
kéo dài
bỏ bớt
behind schedule
đúng lịch trình
chậm trễ lịch trình
theo kịp tiến trình
hoàn thành lịch trình
