wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

600 essential Toeic words unit 1

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

abide by

a)

chống đối

b)

tuân theo

c)

bên cạnh đó

d)

trái lại

2.

agrreement (n)

a)

sự tán thành

b)

sự chấp thuận

c)

hợp đồng

d)

biên bản

3.

assurance (n)

a)

sự đảm bảo

b)

sự chấp thuận

c)

sự đồng tình

d)

sự chắc chắn

4.

cancellation (n)

a)

hủy bỏ

b)

sự hủy bỏ

c)

sự trì hoãn

d)

trì trệ

5.

determine (v)

a)

chăc chắn

b)

đưa ra

c)

mở ra

d)

tìm ra, xác định

6.

từ đồng nghĩa của engage

(a)  

7.

establish

a)

thành lập, khởi xướng

b)

công nhận

c)

xác định

d)

mục đích

8.

từ đồng nghĩa của specific (adj)

(a)  

9.

obligate (v)

a)

đặt, để

b)

mở ra

c)

phân tích

d)

bắt buộc

10.

party(n)

a)

nhóm

b)

đảng, phái

c)

tổ chức

d)

công đoàn

11.

nghĩa của từ provision

a)

sự sắp đặt

b)

quy định trước

c)

sự cung cấp

d)

thuốc độc

12.

resolve

a)

giải quyết

b)

sửa chữa

c)

làm lộ ra

d)

giải phóng

13.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

14.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

15.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

16.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

17.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

18.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

19.

to allow =

a)

to make

b)

let do

c)

to permit to do

d)

to do

20.

cut up

a)

thái nhỏ ra

b)

ngắt

c)

mất kết nối

d)

thiếu thốn

21.

back up =

a)

aid

b)

add

c)

support

d)

make up

22.

run into

a)

chạy vào

b)

chạy ra

c)

dẫn vào

d)

tình cờ gặp

23.

fill out

a)

compete

b)

complete

c)

sign up

d)

log in

24.

cut down

a)

increase

b)

rise

c)

grow

d)

decrease

25.

handle

a)

nắm tay

b)

giải quyết

c)

tay năm cửa

26.

arrange

a)

lựa chọn

b)

đánh giá

c)

thực thi

d)

sắp xếp

27.

reimburse

a)

đầu tư

b)

đối thoại

c)

trả phí

d)

hoàn lại tiền

28.

at least

a)

muộn nhất

b)

ít ra, ít nhất

c)

bé nhất

d)

nhỏ nhất

29.

extend

a)

phân ra

b)

thêm vào

c)

kéo dài

d)

bỏ bớt

30.

behind schedule

a)

đúng lịch trình

b)

chậm trễ lịch trình

c)

theo kịp tiến trình

d)

hoàn thành lịch trình