wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 29

Total questions: 40

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

chữ kí (n)

(a)  

2.

lab =

(a)  

3.

không may thay (adv)

(a)  

4.

sự sắp xếp (n)

(a)  

5.

giảng viên (n)

(a)  

6.

người đi phỏng vấn người khác (n)

(a)  

7.

làm vườn (v)

(a)  

8.

convincing =

(a)  

9.

thiên niên kỉ (n)

(a)  

10.

quốc tịch (n)

(a)  

11.

có lợi nhuận (v)

(a)  

12.

giao tiếp xã hội với ai (v)

(a)  

13.

nghề điều dưỡng (n)

(a)  

14.

khí thải nhà kính

(a)  

15.

jewelry =

(a)  

16.

đồng hồ điện tử

(a)  

17.

tinh tế, tinh xảo (a)

(a)  

18.

nước đã phát triển (n)

(a)  

19.

những chất gây ô nhiễm không khí (n)

(a)  

20.

thích vận động, cơ thể khỏe mạnh, cân đối (a)

(a)  

21.

bơi ngửa (n)

(a)  

22.

popular (a) =

(a)  

23.

cổ vũ cho ai (v)

(a)  

24.

biển quảng cáo to ngoài trời (n)

(a)  

25.

bắt mắt (a)

(a)  

26.

cưỡng lại sự thúc giục (v)

(a)  

27.

quảng cáo rác (n)

(a)  

28.

phóng đại (v)

(a)  

29.

sự cạnh tranh khốc liệt (n)

(a)  

30.

competitor =

(a)  

31.

người tiêu thụ (n)

(a)  

32.

hiệu ứng nhà kính (n)

(a)  

33.

thảm họa tự nhiên (n)

(a)  

34.

sóng thần

(a)  

35.

hạn hán

(a)  

36.

động đất (n)

(a)  

37.

có ý thức về môi trường (a)

(a)  

38.

mẹ trái đất

(a)  

39.

1 hành động nhỏ từ tất cả chúng ta có thể tạo ra 1 sự thay đổi lớn

(a)  

40.

những chai nhựa chỉ sử dụng 1 lần

(a)