wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 11 - Quyển 2

Total questions: 49

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

du lịch trong nước

(a)  

2.

du lịch tuần trăng mật

(a)  

3.

du lịch gia đình

(a)  

4.

du lịch nước ngoài

(a)  

5.

du lịch ba lô

(a)  

6.

gói du lịch

(a)  

7.

khách sạn

(a)  

8.

ở nhà dân

(a)  

9.

Condo (căn hộ khách sạn)

(a)  

10.

2 ngày 1 đêm

(a)  

11.

điểm du lịch

(a)  

12.

tiền vé vào cửa

(a)  

13.

công ty du lịch

(a)  

14.

đặt trước

(a)  

15.

đặt mua trước

(a)  

16.

bữa sáng

(a)  

17.

bảo hiểm

(a)  

18.

thuốc dự phòng

(a)  

19.

thẻ tín dụng

(a)  

20.

dép lê

(a)  

21.

đồ dùng vệ sinh cá nhân

(a)  

22.

kính râm

(a)  

23.

máy ảnh

(a)  

24.

đổi tiền

(a)  

25.

vé máy bay

(a)  

26.

sắp đồ vào túi, gói hành lý

(a)  

27.

làm hộ chiếu

(a)  

28.

nhận visa

(a)  

29.

nước khoáng (tự nhiên)

(a)  

30.

tàu, thuyền tham quan

(a)  

31.

bản đồ

(a)  

32.

hoàng cung

(a)  

33.

mỗi công ty

(a)  

34.

được bao gồm

(a)  

35.

chùa Bulguksa

(a)  

36.

Singapore

(a)  

37.

ban ngày

(a)  

38.

đảo Sentosa

(a)  

39.

show biểu diễn

(a)  

40.

bia

(a)  

41.

làng Hanok

(a)  

42.

Taewondo

(a)  

43.

nước biển

(a)  

44.

mặt trời mọc

(a)  

45.

Vịnh Hạ Long

(a)  

46.

vất vả, khổ công

(a)  

47.

hoa cải

(a)  

48.

cưỡi ngựa

(a)  

49.

chỗ ở

(a)