WorksheetsLop 7. Unit 3 (vocab 2 ) fill
Total questions: 18
Worksheet time: 18mins
These (a) are for children who are ill.
Những chiếc chăn này là để dành cho những trẻ em bị ốm.
Donating (a) is a very good action.
Hiến máu là một hành động rất tốt đẹp.
They often give money to some (a) organisations.
Họ thường quyên tiền cho một vài tổ chức từ thiện.
They offer (a) for free chicken noodle soup for the poor.
Họ tặng phiếu mua phở gà miễn phí cho người nghèo.
Their clothes are so (a) .
Quần áo của họ bẩn quá.
This company was (a) in 2010.
Công ty này được thành lập vào năm 2010.
Most people living in (a) areas lost their home.
Hầu hết những người sống trong các vùng bị ngập bị mất nhà của mình.
The wall is full of (a) .
Bức tường đầy những hình vẽ graffiti.
They are the most (a) people he has ever met.
Họ là những người tốt bụng nhất mà anh ấy từng gặp.
She is a friend and (a) to many children.
Cô ấy là một người bạn và người hướng dẫn của nhiều đứa trẻ.
That (a) is so beautiful.
Bức tranh lớn trên tường đó thật là đẹp.
Go Green is a (a) that protects the environment.
Go Green là một tổ chức phi lợi nhuận nhằm bảo vệ môi trường.
He (a) food for the poor on Sunday mornings.
Anh ấy cung cấp đồ ăn cho người nghèo vào các sáng Chủ nhật.
That house is full of (a) .
Ngôi nhà đó tràn ngập rác rưởi.
Rubbish can be (a) into glass, plastics and cans.
Rác có thể được phân loại thành thủy tinh, nhựa và vỏ đồ hộp.
He was (a) to go to the dentist’s.
Cậu bé bị ép đi đến phòng khám nha khoa.
(a) are a big problem in most cities.
Ùn tắc giao thông là một vấn đề lớn của hầu hết các thành phố.
Nam has a Math (a) .
Nam có một gia sư môn Toán.
