wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E9 UNIT 1: LOOK1-Vocab

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

carve /kɑːv/

a)

đúc, đổ khuôn

b)

khắc chạm

c)

dệt

d)

thêu

2.

cast /kɑːst/

a)

thêu

b)

dệt

c)

đúc, đổ khuôn

d)

knit

3.

weave /wiːv/

a)

khuôn

b)

Đan

c)

thêu

d)

dệt

4.

embroider /ɪmˈbrɔɪdə(r)/

a)

thêu

b)

Đan

c)

khuôn

d)

dệt

5.

knit /nɪt/

a)

khuôn

b)

khắc chạm

c)

Đan

d)

đúc, đổ khuôn

6.

mould /məʊld/

a)

dệt

b)

đúc, đổ khuôn

c)

khắc chạm

d)

khuôn

7.

weave

a)

/ɪmˈbrɔɪdə(r)/

b)

/wiːv/

c)

/nɪt/

d)

/məʊld/

8.

carve

a)

/məʊld/

b)

/kɑːst/

c)

/kɑːv/

d)

/wiːv/

9.

cast

a)

/wiːv/

b)

/kɑːv/

c)

/kɑːst/

d)

/məʊld/

10.

mould

a)

/nɪt/

b)

/məʊld/

c)

/ɪmˈbrɔɪdə(r)/

d)

/wiːv/

11.

attraction /ə’trækʃn/

a)

điểm hấp dẫn

b)

đổ khuôn, tạo khuôn

c)

thợ làm đồ thủ công

d)

thợ làm nghề thủ công

12.

lacquerware /ˈlækə(r)weə(r)/

a)

bề mặt

b)

mặt trống

c)

khung

d)

đồ sơn mài

13.

memorable /ˈmemərəbl/

a)

đáng nhớ

b)

trông mong

c)

truyền lại

d)

trông mong