wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어 7 일상 생활_ từ mới bài 1

Total questions: 12

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ sau đây là gì?

가다

a)

làm

b)

đi

c)

học

d)

đến

2.

Hãy chọn đáp án đúng

làm việc

a)

이라다

b)

일하다

c)

이야기하다

d)

있다

3.

Hãy chọn đáp án đúng

Gọi điện thoại

a)

전화기

b)

주부

c)

전화하다

d)

전하다

4.

Hoạt động sau đây là gì?

a)

공책

b)

보다

c)

먹다

d)

운동하다

5.

Hãy chọn nghĩa của từ sau đây

뭐 (무엇)

a)

tại sao

b)

làm gì

c)

cái gì

d)

ở đâu

6.

Điền từ thích hợp vào câu sau:

Tớ có oto

자동차가...............

a)

없어요

b)

읽어요

c)

있어요

d)

익어요

7.

Hành động trên là gì?

a)

입다

b)

자다

c)

가다

d)

웃다

8.

Nghĩa của từ "nói chuyện" là gì?

a)

이르다

b)

이야것거리

c)

이해하다

d)

이야기하다

9.

Hoạt động sau đây là gì?

a)

노하다

b)

오다

c)

공부하다

d)

공부시키다

10.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Tôi không có máy tính

컴퓨터가....................

a)

봐요

b)

있어요

c)

없어요

d)

잃어요

11.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

Hôm nay bạn làm gì?

오늘 ..................?

a)

무슨 일이 있어요

b)

뭐해요

c)

뭐 먹어요

d)

어디 가요

12.

Nghĩa của từ " đến" là gì?

a)

가다

b)

오다

c)

보다

d)

먹다