Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 2 LỚP 10: YOUR BODY AND YOU

Total questions: 115

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

circulatory system

a)

hệ tiêu hóa

b)

hệ thần kinh

c)

hệ tuần hoàn

d)

hệ xương

2.

digestive system

a)

hệ tuần hoàn

b)

hệ thần kinh

c)

hệ hô hấp

d)

hệ tiêu hóa

3.

nervous system

a)

hệ xương

b)

hệ thần kinh

c)

hệ hô hấp

d)

hệ tuần hoàn

4.

respiratory system

a)

hệ tuần hoàn

b)

hệ thần kinh

c)

hệ hô hấp

d)

hệ tiêu hóa

5.

skeletal system

a)

hệ xương

b)

hệ tuần hoàn

c)

hệ hô hấp

d)

hệ tiêu hóa

6.

skull

a)

sọ

b)

dây thần kinh

c)

châm cứu

d)

xương

7.

nerve

a)

mạch

b)

ruột

c)

dây thần kinh

d)

cơ bắp

8.

intestine

a)

sự đau nhức

b)

trái tim

c)

mạch

d)

ruột

9.

pump

a)

đập (về tim, máu)

b)

sự đau nhức

c)

ung thư

d)

chuyển hóa thành

10.

acupuncture

a)

bộ não

b)

châm cứu

c)

sự đau nhức

d)

ung thư

11.

soreness

a)

hấp thụ, tiếp thu

b)

phổi

c)

sự đau nhức

d)

cân bằng

12.

cancer

a)

sự dẻo dai, linh hoạt

b)

xương

c)

chức năng

d)

ung thư

13.

incredible

a)

đáng kinh ngạc

b)

chịu trách nhiệm cho cái gì

c)

cơ quan (trong cơ thể)

d)

bất thường

14.

function

a)

chất dinh dưỡng

b)

kết hợp, hợp chất

c)

chức năng

d)

tế bào

15.

turn into

a)

làm cho ai thức

b)

sức bền, sức chịu đựng

c)

chuyển hóa thành

d)

dị ứng với

16.

bone

a)

xương

b)

cơ bắp

c)

bộ não

d)

phổi

17.

museles

a)

cơ quan (trong cơ thể)

b)

cơ bắp

c)

trái tim

d)

ruột

18.

vessel

a)

phổi

b)

bộ não

c)

tế bào

d)

mạch

19.

organ

a)

dây thần kinh

b)

cơ quan (trong cơ thể)

c)

sọ

d)

xương

20.

brain

a)

bụng, dạ dày

b)

bộ não

c)

thận

d)

tế bào

21.

heart

a)

trái tim

b)

phổi

c)

kiểm soát

d)

sức mạnh

22.

lungs

a)

chất dinh dưỡng

b)

phổi

c)

tế bào

d)

thải ra

23.

nutrient

a)

thức khuya

b)

bụng, dạ dày

c)

chất dinh dưỡng

d)

thận

24.

cell

a)

tế bào

b)

huyệt

c)

manh mối

d)

phát triển

25.

responsible for

a)

hấp thụ, tiếp thu

b)

kiểm soát

c)

chịu trách nhiệm cho cái gì

d)

mở rộng

26.

take in=absorb

a)

hấp thụ, tiếp thu

b)

thải ra

c)

đi ngủ

d)

từ bỏ 1 thói quen xấu

27.

expell

a)

giới thiệu

b)

thải ra

c)

rủi ro

d)

quyết định

28.

balance

a)

hấp thụ, tiếp thu

b)

sự công bằng

c)

gây hại

d)

cân bằng

29.

control

a)

giảm bớt

b)

chữa trị

c)

kiểm soát

d)

làm hỏng

30.

equality

a)

sự công bằng

b)

bao gồm

c)

bệnh tật

d)

không công bằng

31.

take a nap

a)

cú đêm, người hoạt động về đêm, người hay thức khuya

b)

chợp mắt

c)

thức khuya

d)

phá hủy

32.

a night owl

a)

cú đêm, người hoạt động về đêm, người hay thức khuya

b)

chữa trị

c)

đi ngủ

d)

thức khuya

33.

stay up late

a)

làm hỏng

b)

từ bỏ 1 thói quen xấu

c)

thức khuya

d)

trang điểm, bịa chuyện, tạo nên

34.

hit the sack/sheets/hay = go to bed

a)

đi ngủ

b)

mở rộng

c)

phá hủy

d)

gây hại

35.

kick one's bad habit

a)

ảnh hưởng đến hơi thở

b)

tác động

c)

từ bỏ 1 thói quen xấu

d)

tránh

36.

expand

a)

mở rộng

b)

gây hại

c)

kích thích, khuyến khích

d)

tiêm

37.

kidney

a)

tế bào

b)

ruột

c)

thận

d)

phổi

38.

stomach

a)

tăng cường

b)

bụng, dạ dày

c)

sự mất cân bằng

d)

sức mạnh

39.

spoil one's breath

a)

ảnh hưởng đến hơi thở

b)

từ bỏ 1 thói quen xấu

c)

thức khuya

d)

quyết định

40.

damage

a)

phá hủy

b)

bệnh tật

c)

giảm

d)

bao gồm

41.

harm

a)

xương sống

b)

hiểu

c)

gây hại

d)

không công bằng

42.

reduce

a)

hiểu

b)

làm hỏng

c)

giảm

d)

trang điểm, bịa chuyện, tạo nên

43.

spoil

a)

giảm

b)

bao gồm

c)

bệnh tật

d)

làm hỏng

44.

make out=understand

a)

hiểu

b)

trang điểm, bịa chuyện, tạo nên

c)

sức bền, sức chịu đựng

d)

bất thường

45.

make up

a)

bao gồm

b)

trang điểm, bịa chuyện, tạo nên

c)

ảnh hưởng đến hơi thở

d)

mở rộng

46.

make up of=consist of

a)

trang điểm, bịa chuyện, tạo nên

b)

tăng cường

c)

bệnh tật

d)

bao gồm

47.

spine

a)

xương sống

b)

thận

c)

bụng, dạ dày

d)

tế bào

48.

ailment=illness=disease

a)

sự mất cân bằng

b)

bệnh tật

c)

bất thường

d)

sức bền, sức chịu đựng

49.

imbalance

a)

sự mất cân bằng

b)

bất thường

c)

sức mạnh

d)

kích thích, khuyến khích

50.

abnormal

a)

rủi ro

b)

sự dẻo dai, linh hoạt

c)

không công bằng

d)

bất thường

51.

unequal=unfairness

a)

không công bằng

b)

bất thường

c)

sự dẻo dai, linh hoạt

d)

rủi ro

52.

endurance

a)

sự dẻo dai, linh hoạt

b)

sức mạnh

c)

sức bền, sức chịu đựng

d)

kích thích, khuyến khích

53.

flexibility

a)

sức mạnh

b)

sự dẻo dai, linh hoạt

c)

phương thức

d)

hiểu

54.

strength

a)

tăng cường

b)

bằng chứng

c)

sức mạnh

d)

luyện tập

55.

boost=enhance

a)

rủi ro

b)

cơ hội

c)

phụ thuộc vào

d)

tăng cường

56.

motivate=stimulate=encourage

a)

kích thích, khuyến khích

b)

cơ hội

c)

sự dẻo dai, linh hoạt

d)

bất thường

57.

opportunity=chance

a)

cơ hội

b)

rủi ro

c)

chữa trị

d)

phương thức

58.

risk

a)

rủi ro

b)

phụ thuộc vào

c)

phương thức

d)

huyệt

59.

depend on=rely on

a)

phương thức

b)

phù hợp, thích hợp

c)

phụ thuộc vào

d)

ngấm thuốc

60.

modality

a)

huyệt

b)

tiêm

c)

phương thức

d)

phù hợp, thích hợp

61.

acupoint

a)

châm, chèn vào

b)

phù hợp, thích hợp

c)

huyệt

d)

bắt nguồn từ

62.

appropriate

a)

bắt nguồn từ

b)

ngấm thuốc

c)

tiêm

d)

phù hợp, thích hợp

63.

infuse

a)

ngấm thuốc

b)

tạo ra

c)

tiêm

d)

châm, chèn vào

64.

inject

a)

phát triển

b)

tiêm

c)

giới thiệu

d)

dị ứng với

65.

insert

a)

bắt nguồn từ

b)

giới thiệu

c)

châm, chèn vào

d)

tạo ra

66.

originated=rooted

a)

bằng chứng

b)

phát triển

c)

giới thiệu

d)

bắt nguồn từ

67.

create

a)

phát triển

b)

giới thiệu

c)

bắt nguồn từ

d)

tạo ra

68.

develope

a)

phát triển

b)

giới thiệu

c)

tạo ra

d)

chữa trị

69.

introduce

a)

giới thiệu

b)

bằng chứng

c)

phát triển

d)

có sẵn

70.

evidence=proof

a)

bằng chứng

b)

manh mối

c)

dị ứng với

d)

có sẵn

71.

clue

a)

manh mối

b)

bằng chứng

c)

tiêm

d)

dị ứng với

72.

be allergic to

a)

dị ứng với

b)

có sẵn

c)

làm cho ai thức

d)

chữa trị


ease=reduce

73.

be available to

a)

dị ứng với

b)

có sẵn

c)

chữa trị

d)

giảm bớt

74.

keep sb awake

a)

làm cho ai thức

b)

luyện tập

c)

chữa trị

d)

tăng lên

75.

therapy

a)

ngăn chặn

b)

chữa trị

c)

phương pháp điều trị, sự điều trị

d)

sự lựa chọn

76.

cure=treatment

a)

chữa trị

b)

giảm bớt

c)

ngăn chặn

d)

sự lựa chọn

77.

ease=reduce=decrease

a)

giảm bớt

b)

tăng lên

c)

ngăn chặn

d)

chữa trị

78.

increase

a)

tăng lên

b)

giảm bớt

c)

quyết định

d)

đánh giá

79.

prevent from

a)

ngăn chặn

b)

quyết định

c)

đánh giá

d)

loại bỏ

80.

alternative=choice

a)

sự lựa chọn

b)

quyết định

c)

ý thức về

d)

loại bỏ

81.

make a decision

a)

quyết định

b)

đánh giá

c)

loại bỏ

d)

tỏa ra

82.

judgement

a)

đánh giá

b)

quyết định

c)

sự lựa chọn

d)

ý thức về

83.

spleen

a)

tuổi thọ

b)

tỏa ra

c)

lá lách

d)

cung cấp

84.

eliminated=removed

a)

loại bỏ

b)

đánh giá

c)

phù hợp

d)

tác động

85.

exhale

a)

loại bỏ

b)

bảo vệ

c)

tỏa ra

d)

cung cấp

86.

life span=life expectancy

a)

phù hợp

b)

bao gồm

c)

ổn định

d)

tuổi thọ

87.

conscious of=aware of

a)

phù hợp

b)

ý thức về

c)

có khả năng làm gì

d)

tác động

88.

capable of=be able to

a)

sản xuất

b)

bao gồm

c)

phù hợp

d)

có khả năng làm gì

89.

suitable for

a)

tác động

b)

cung cấp

c)

phù hợp

d)

bảo vệ

90.

effect

a)

tác động

b)

tránh

c)

thở ra

d)

hít vào

91.

avoid

a)

bao gồm

b)

tránh

c)

chắc chắn

d)

đóng góp

92.

contain=comprise

a)

bảo vệ

b)

cung cấp

c)

bao gồm

d)

sản xuất

93.

produce

a)

cung cấp

b)

hệ miễn dịch

c)

sa thải

d)

sản xuất

94.

provide

a)

cung cấp

b)

bảo vệ

c)

sản xuất

d)

sa thải

95.

protect

a)

thở ra

b)

sản xuất

c)

bảo vệ

d)

cung cấp

96.

expelling=breathing out

a)

thở ra

b)

hít vào

c)

sa thải

d)

chắc chắn

97.

inhalling

a)

thở ra

b)

làm nản lòng

c)

đóng góp

d)

hít vào

98.

dismiss

a)

hệ miễn dịch

b)

sa thải

c)

thở ra

d)

giảm

99.

immune system

a)

hệ miễn dịch

b)

hệ tuần hoàn

c)

hệ tiêu hóa

d)

hệ hô hấp

100.

work

a)

giảm

b)

(v): làm việc, (a): hiệu quả

c)

chắc chắn

d)

ổn định

101.

certain=sure

a)

giữ cân bằng

b)

đơn lẻ

c)

chắc chắn

d)

kết hợp, hợp chất

102.

ingredient

a)

củ nghệ

b)

sự phòng ngừa, sự đề phòng

c)

kết hợp, hợp chất

d)

nguyên liệu, thành phần

103.

turmeric

a)

củ nghệ

b)

kết hợp, hợp chất

c)

sức khỏe thể chất

d)

sự cô lập, sự cách ly

104.

contribute to

a)

làm nản lòng

b)

giảm

c)

ổn định

d)

đóng góp

105.

discourage

a)

làm nản lòng

b)

giảm

c)

ổn định

d)

đơn lẻ

106.

stable

a)

loại bỏ

b)

ổn định

c)

đơn lẻ

d)

ý thức về

107.

precaution

a)

sự phòng ngừa, sự đề phòng

b)

sự cô lập, sự cách ly

c)

hạn chế sự hấp thụ

d)

sức khoẻ tinh thần

108.

compound

a)

kết hợp, hợp chất

b)

sự cô lập, sự cách ly

c)

giúp đỡ ai với việc gì

d)

sức khỏe thể chất

109.

isolation

a)

giữ cân bằng

b)

sự cô lập, sự cách ly

c)

hạn chế sự hấp thụ

d)

kết hợp, hợp chất

110.

single

a)

đơn lẻ

b)

đôi

c)

ổn định

d)

giảm

111.

keep the balance

a)

giúp đỡ ai với việc gì

b)

hạn chế sự hấp thụ

c)

sự cô lập, sự cách ly

d)

giữ cân bằng

112.

give sb a hand with

a)

sức khoẻ tinh thần

b)

hạn chế sự hấp thụ

c)

giúp đỡ ai với việc gì

d)

sức khỏe thể chất

113.

limit one's intake

a)

hạn chế sự hấp thụ

b)

sức khoẻ tinh thần

c)

sức khỏe thể chất

d)

giữ cân bằng

114.

mental health

a)

sức khoẻ tinh thần

b)

sức khỏe thể chất

c)

giúp đỡ ai với việc gì

d)

giữ cân bằng

115.

physical Health

a)

nguyên liệu, thành phần

b)

sức khoẻ tinh thần

c)

sức khỏe thể chất

d)

hệ miễn dịch