wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1- lớp 9 (Mr.Thiện)

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

(n) bạn qua thư

(a)  

2.

(v) trao đổi qua thư

(a)  

3.

(n) việc trao đổi qua thư

(a)  

4.

(adj) hiện đại

(a)  

5.

(v) hiện đại hoá, đổi mới

(a)  

6.

(n) sự hiện đại hoá, sự đổi mới

(a)  

7.

(v) gây ấn tượng

(a)  

8.

(adj) có ấn tượng, bị ấn tượng

(a)  

9.

(adj) gây ấn tượng

(a)  

10.

(n) sự ấn tượng

(a)  

11.

(n) bạn bè

(a)  

12.

(n) tình bạn

(a)  

13.

(adj) thân thiện

(a)  

14.

(n) sự thân thiện

(a)  

15.

(n) lăng, lăng mộ

(a)  

16.

(n) đền thờ Hồi Giáo

(a)  

17.

(n) bầu không khí

(a)  

18.

(v) cầu nguyện

(a)  

19.

(n) lời cầu nguyện

(a)  

20.

(adv) ở nước ngoài, tới nước ngoài

(a)  

21.

(v) phụ thuộc (+on sb/sth)

(a)  

22.

(adj) tính phụ thuộc

(a)  

23.

(n) sự phụ thuộc

(a)  

24.

(adj) tính không phụ thuộc

(a)  

25.

(n) sự không phụ thuộc, sự độc lập

(a)  

26.

(n) sự giải trí, sự tiêu khiển (đồng nghĩa: entertainment)

(a)  

27.

(v) thờ cúng

(n) sự thờ cúng, sự tôn kính

(a)  

28.

(v) /di'vaid/ chia, chia ra, phân ra (+ into sth)

(a)  

29.

(n) /di'viʒn/ sự phân chia

(a)  

30.

(n) vùng miền

(a)  

31.

(adj) (thuộc) vùng miền

(a)  

32.

(v) /'seprət/ ngăn cách, chia cách (from/into sth)

(adj) riêng biệt, khác nhau

(a)  

33.

(n) /,sepə'rei∫n/ sự chia tách, sự ngăn cách

(a)  

34.

(v) /kəm'praiz/ bao gồm (đồng nghĩa: include, consist of)

(a)  

35.

(adj) (thuộc) nhiệt đới

(a)  

36.

(n) khí hậu

(a)  

37.

(n) tiền tệ

(a)  

38.

(phr.V) bao gồm, gồm có (đồng nghĩa: include, comprise)

(a)  

39.

(n) đạo Hồi

(a)  

40.

(n) tôn giáo

(a)  

41.

(adj) thuộc về tôn giáo

(a)  

42.

(n) quốc gia, dân tộc

(a)  

43.

(adj) (thuộc) quốc gia, dân tộc

(a)  

44.

(v) /in'strʌkt/chỉ dẫn, dạy

(a)  

45.

(n) /in'strʌk∫n/ sự chỉ dẫn, giảng dạy

(a)  

46.

(n) /in'strʌktə[r]/ người chỉ dạy, huấn luyện viên

(a)  

47.

(adj) /'praiməri/ chính, quan trọng

(a)  

48.

(adj) bắt buộc

(a)  

49.

(v) bắt buộc

(a)  

50.

(n) sự bắt buộc

(a)  

51.

(adj) không bắt buộc, có lựa chọn

(a)  

52.

(n) bóng ma

(a)  

53.

(n) quái vật, yêu quái

(a)  

54.

(v) tổ chức

(v) nắm giữ

(a)  

55.

(v) ước, mong ước

(a)