wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

연습 2

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

병원

a)

Trường học

b)

Bệnh viện

c)

Thư viện

d)

Nhà ăn

2.

듣다

a)

Đọc

b)

Nói

c)

Nghe

d)

Viết

3.

신문

a)

Truyện tranh

b)

Vở

c)

Tạp chí

d)

Báo

4.

노래하다

a)

Nhảy

b)

Hát

c)

Gọi điện thoại

d)

Dọn dẹp

5.

모자

a)

Tin nhắn

b)

Cái balo

c)

Quần áo

d)

Cái mũ

6.

도서권... 가요.

a)

b)

c)

d)

7.

저는 친구..... 만아요.

a)

b)

c)

d)

8.

같이 영화를 .....

a)

가요.

b)

봐요.

c)

이에요

d)

공부해요.

9.

저는 음악을 ......

a)

듣어요.

b)

듣해요.

c)

들어요.

d)

듣이에요

10.

나는 오늘 한국 친구... 같이 공부해요.

a)

b)

c)

d)