wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 3 UNIT 1-UNIT 3

Total questions: 60

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

1. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. hello

b)

B. helo

c)

C. helle

2.

2.Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. thanks

b)

B. thangk

c)

C. thankd

3.

3. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. filnes

b)

B. finde

c)

C. fine

4.

4. Hãy chọn đáp án đúng

How ________ you? I’m fine.

a)

A. are

b)

B. is

c)

C. am

5.

5. Hãy chọn đáp án đúng

Nice to ________ you, Peter.

a)

A. met

b)

B. meet

c)

C. meeting

6.

6. Hãy chọn đáp án đúng

I ________ fine, thanks. And you?

a)

A. is

b)

B. am

c)

C. are

7.

7. Hãy chọn đáp án đúng

Linda, this _______ Peter. He's my friend.

a)

A. is

b)

B. am

c)

C. are

8.

8. Hãy chọn đáp án đúng

Oh, Miss Lien is a teacher. _______ is my friend.

a)

A. I

b)

B. She

c)

C. He

9.

9. Hãy chọn đáp án đúng

How are you? I’m ________.

a)

A. hello

b)

B. five

c)

C. fine

10.

10. Hãy chọn đáp án đúng

Hello, Phu. How are you? Hi, Nam, I’m fine. ________, and you?

a)

A. Thank

b)

B. Thanks you

c)

C. Thank you

11.

11. Hãy chọn đáp án đúng

________ are you ? I’m fine, thanks, and you

a)

A. How

b)

B. What

c)

C. Where

12.

12. you./ meet/ Nice/ to

(a)  

13.

13. Nam./ you?/ Hi/ are/ How

(a)  

14.

14. thanks./ fine,/ I’m

(a)  

15.

15. Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh

Chào bạn. Mình là Minh

a)

A. Hi, I’m Minh.

b)

B. Hi, I Minh.Quan

16.

16. Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh

Xin chào. Tớ là Lili

a)

A. Hello, I Lili.

b)

B. Hello, I am Lili.

17.

17. Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh

Bạn có khoẻ không?

a)

A. How are you?

b)

B. How old are you?

18.

18. Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh

Mình khỏe. Cảm ơn bạn

a)

A. I’m fine. Thank you!

b)

B. I fine. Thank you!

19.

19. Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh

Chào cô Hiền, rất vui được gặp cô.

a)

A. Hello, Miss Hien. Nice to meet you.

b)

B. Hello, Miss Hien. Nice to meet.

20.

20. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. name

b)

B. nane

c)

C. nanes

21.

21. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. your

b)

B. yourr

c)

C. mys

22.

22. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. spel

b)

B. spell

c)

C. sspell

23.

23. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. how

b)

B. hows

c)

C. howe

24.

24. Hãy chọn đáp án đúng

__________ your name? My name’s Pet

a)

A. What

b)

B. What’s

c)

C. What’s is

25.

25. Hãy chọn đáp án đúng

____________ name’s Peter.

a)

A. I

b)

B. My

c)

C. You

26.

26. Hãy chọn đáp án đúng

___________ do you spell your name? P – E – T

a)

A. What

b)

B. How

c)

C. Who

27.

27. Good bye. ______ you later.

a)

A. What

b)

B. See

c)

C. How

28.

28. How do you _______ your name? M-A- I

a)

A. see

b)

B. hello

c)

C. spell

29.

29. Hãy chọn đáp án đúng

___________ your name?

a)

A. Hello

b)

B. What

c)

C. What's

30.

30. Hãy chọn đáp án đúng

What’s your name?

a)

A. I’m fine, thanks.

b)

B. My name’s Mai.

c)

C. Thank you!

31.

31. Hãy chọn đáp án đúng

How are you?

a)

A. I’m fine, thanks.

b)

B. Yes, please.

c)

C. I’m nine years old.

32.

32. name/ My/ Phong./ is

(a)  

33.

33. your/ What/ is/ name?

(a)  

34.

34. do/ spell/ name?/ you/ your/ How

(a)  

35.

35. are/ How/ you?

(a)  

36.

36. fine/ I’m/ thanks.

(a)  

37.

37. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Bạn đánh vần tên bạn như thế nào?

a)

A. How do you spell your name?

b)

B. How do you spelling your name?

38.

38. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Hôm nay bạn thế nào?

a)

A. How are you?

b)

B. How are your ?

39.

39. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Tôi khỏe, cảm ơn, còn bạn thì sao?

a)

A. I’m fine, thank you. And you?

b)

B. I’m fine, thanks you. And you?

40.

40. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Tên của bạn là gì?

a)

A. What’s your name?

b)

B. What your name?

41.

41. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Tên tớ là Peter.

a)

A. My name Peter.

b)

B. My name’s Peter.

42.

42. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. this

b)

B. thiss

c)

C. tthis

43.

43. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. thatt

b)

B. that

c)

C. thats

44.

44. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. and

b)

B. ands

c)

C. ansd

45.

45. Hãy chọn đáp án đúng

This ________ Phong.

a)

A. am

b)

B. is

c)

C. are

46.

46. Hãy chọn đáp án đúng

_________ Phong, Nice to meet you.

a)

A. Hello

b)

B. Bye

c)

C. Later

47.

47. Hãy chọn đáp án đúng

Is that Linda ? Yes, ________.

a)

A. it is

b)

B. its

c)

C. it isn’t

48.

48. Hãy chọn đáp án đúng

This is Mai, ________ this is Hoa.

a)

A. soon

b)

B. and

c)

C. it

49.

49. Hãy chọn đáp án đúng

Is _______ Tony? No, it isn’t.

a)

A. what

b)

B. you

c)

C. that

50.

50. Hãy chọn đáp án đúng

Is that Peter? ________, it isn’t.

a)

A. Yes

b)

B. Oh

c)

C. No

51.

51. Hãy chọn đáp án đúng

What’s _______ name?

a)

A. you

b)

B. me

c)

C. your

52.

52. Hãy chọn đáp án đúng

How are you? I’m ________.

a)

A. five

b)

B. fine

c)

C. nice

53.

53. Tung./ is/ This/

(a)  

54.

54. Tony?/ Is/ that

(a)  

55.

55. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Đây là Mary.

a)

A. This is Mary.

b)

B. This Mary.

56.

56. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Kia là Peter.

a)

A. That Peter.

b)

B. That’s Peter.

57.

57. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Kia có phải là Quan không?

a)

A. Is this Quan?

b)

B. Is that Quan?

58.

58. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Không, không phải. Đó là Phong.

a)

A. No, it isn’t. It’s Phong.

b)

B. No, it is. It’s Phong.

59.

59. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Đúng, đúng vậy.

a)

A. Yes, it is..

b)

B. Yes, it isn’t.

60.

60. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sau.

a)

A. Goodbye. See you later

b)

B. Bye. Nice to meet you