WorksheetsNguyên âm tiếng Hàn
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
a)
e
b)
ê
c)
ye
d)
a
2.
a)
ye
b)
yê
c)
e
d)
ê
3.
a)
ê
b)
yê
c)
e
d)
ye
4.
a)
yê
b)
ye
c)
ê
d)
e
5.
a)
uơ
b)
wê
c)
wi
d)
ưi
6.
a)
uy
b)
wa
c)
wo
d)
wê
7.
a)
ưi
b)
ye
c)
wo
d)
wa
8.
a)
o
b)
ô
c)
u
d)
a
9.
a)
yo
b)
ya
c)
yu
d)
o
10.
a)
ya
b)
a
c)
yo
d)
yô
11.
a)
ô
b)
u
c)
yu
d)
o
12.
a)
yô
b)
o
c)
yu
d)
yo
13.
a)
u
b)
ư
c)
i
d)
o
14.
a)
ư
b)
u
c)
i
d)
ô
15.
a)
i
b)
e
c)
a
d)
ư
16.
a)
yu
b)
yô
c)
yo
d)
ya
17.
Môn võ cổ truyền của Hàn Quốc tên gì?
a)
Karate
b)
Judo
c)
Kendo
d)
Taekwondo
18.
’ yo ‘
a)
ㅍ
b)
ㅛ
c)
ㅠ
d)
ㅜ
19.
" Tại sao " tiếng Hàn là gì?
a)
외
b)
웨
c)
위
d)
왜
20.
Vua Sejong đã sáng tạo ra chữ Hàn
a)
true
b)
false
21.
Vua Sejong sáng tạo ra chữ Hàn vào năm bao nhiêu?
a)
1442
b)
1443
c)
1334
d)
1344
22.
Từ nào không liên quan đến Hàn Quốc
a)
Kim chi
b)
Takwondo
c)
Hanbok
d)
Hoa anh đào
100 %
