wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary - Khủng Long 5 (Unit 3) - Test 6

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Spring

a)

Mùa hè

b)

Mùa xuân

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

2.

Rainy

a)

Có mưa

b)

Có nắng

c)

Có gió

d)

Có tuyết

3.

Often

a)

Thỉnh thoảng

b)

Thường xuyên

c)

Luôn luôn

d)

Không bao giờ

4.

Never

a)

Luôn luôn

b)

Hiếm khi

c)

Thường thường

d)

Không bao giờ

5.

Summer

a)

Mùa thu

b)

Nắng

c)

Mùa hè

d)

Mùa màng

6.
a)

Hot

b)

Warm

c)

Cool

d)

Cold

7.

Winter

a)

Mùa hè

b)

Mùa đông

c)

Mùa xuân

d)

Mùa thu

8.

Fall

a)

Mùa hè

b)

Mùa xuân

c)

Mùa đông

d)

Mùa thu

9.

Gift

a)

Quần áo

b)

Nhận

c)

Quà tặng

d)

Đưa

10.

Holiday

a)

Bữa tiệc

b)

Ngày lễ

c)

Ngày kỉ niệm

d)

Đám cưới

11.

Usual

a)

Bình thường

b)

Khác thường

c)

Thường xuyên

d)

Đặc biệt

12.
a)

Rainy

b)

Windy

c)

Sunny

d)

Snowy

13.

Bedtime

a)

Giờ ăn trưa

b)

Giờ đi ngủ

c)

Giờ giải lao

d)

Giờ học

14.

Weekday

a)

Ngày cuối tuần

b)

Ngày trong tuần

c)

Ngày

d)

Tuần

15.

Sunrise

a)

Hoàng hôn

b)

Bình minh

c)

Mặt trời

d)

Bầu trời

16.

Sunset

a)

Hoàng hôn

b)

Mặt trăng

c)

Buổi tối

d)

Bình minh

17.

Breakfast

a)

Bữa ăn nhẹ

b)

Bữa ăn tối

c)

Bữa ăn sáng

d)

Bữa ăn trưa

18.

Dress

a)

Túi xách

b)

Giày

c)

Mắt kính

d)

Trang phục

19.
a)

School

b)

Cinema

c)

Park

d)

Camera

20.

Lunch

a)

Bữa ăn tối

b)

Bữa ăn sáng

c)

Bữa ăn trưa

d)

Nghỉ ngơi

21.

Diary

a)

Sở thích

b)

Thói quen

c)

Hoạt động

d)

Nhật ký

22.

Companion

a)

Bạn đồng hành

b)

Bạn bè

c)

Bạn cùng lớp

d)

Gia đình

23.

Office

a)

Lớp học

b)

Văn phòng

c)

Đồn cảnh sát

d)

Bưu điện

24.

Important

a)

Quan trọng

b)

Nghiêm túc

c)

Xinh đẹp

d)

Cần thiết

25.

Document

a)

Sách

b)

Tài liệu

c)

Quan trọng

d)

Bài hát

26.

Dinner

a)

Bữa ăn tối

b)

Dọn dẹp

c)

Làm bữa tối

d)

Buổi tối

27.

Still

a)

Bơi

b)

Nhưng

c)

Ngồi

d)

Vẫn còn

28.

Luckily

a)

Không may

b)

May mắn thay

c)

Nhanh chóng

d)

Hạnh phúc

29.

Supper

a)

Bữa ăn sáng

b)

Bữa ăn khuya

c)

Bữa ăn nhẹ

d)

Bữa ăn trưa

30.

After

a)

Phía sau

b)

Trước khi

c)

Khi nào

d)

Sau khi

31.

Snack

a)

Bữa ăn sáng

b)

Bữa ăn tối

c)

Bữa ăn trưa

d)

Bữa ăn nhẹ

32.

Christmas

a)

Sinh nhật

b)

Giáng sinh

c)

Lễ phục sinh

d)

Bữa tiệc

33.

Before

a)

Phía trước

b)

Sau khi

c)

Trước khi

d)

Ở trên

34.

Half past

a)

30 phút

b)

45 phút

c)

15 phút

d)

60 phút

35.

O'clock

a)

Đồng hồ

b)

nửa tiếng

c)

15 phút

d)

Giờ đúng

36.

There are

a)

Đây là

b)

Đây là những

c)

Có nhiều

d)

Có ít

37.

Always

a)

Thường xuyên

b)

Luôn luôn

c)

Hiếm khi

d)

Không bao giờ

38.

A quarter past

a)

30 phút kém

b)

30 phút hơn

c)

15 phút kém

d)

15 phút hơn

39.

Free

a)

Miễn phí

b)

Cái cây

c)

Con cá

d)

Bận rộn

40.

A quarter to

a)

15 phút hơn

b)

Giờ đúng

c)

15 phút kém

d)

30 phút

41.

Let's

a)

Để

b)

Hãy

c)

Xin vui lòng

d)

Giúp đỡ

42.

Grandparents

a)

Ông bà

b)

Ba mẹ

c)

Anh chị

d)

Cô chú

43.

There

a)

Ở đây

b)

Đó là

c)

Ở đó

d)

Đây là

44.

There is

a)

Đây là những

b)

Có 1

c)

Có nhiều

d)

Đó là

45.

Between

a)

Ở trên

b)

Ở giữa

c)

Ở dưới

d)

Ở trong

46.

Behind

a)

Ở trong

b)

Bên cạnh

c)

Phía trước

d)

Phía sau

47.

In front of

a)

Phía trước

b)

Phía sau

c)

Ở giữa

d)

Ở dưới

48.

Under

a)

Ở trên

b)

Phía sau

c)

Phía trước

d)

Phía dưới

49.

Please

a)

Xin lỗi

b)

Xin vui lòng

c)

Chúng ta hãy

d)

Giúp đỡ

50.

Make - made

a)

Thức dậy

b)

Đi bộ

c)

Làm, chế tạo

d)

Dọn dẹp