WorksheetsVocabulary - Khủng Long 5 (Unit 3) - Test 6
Total questions: 50
Worksheet time: 8mins
Spring
Mùa hè
Mùa xuân
Mùa thu
Mùa đông
Rainy
Có mưa
Có nắng
Có gió
Có tuyết
Often
Thỉnh thoảng
Thường xuyên
Luôn luôn
Không bao giờ
Never
Luôn luôn
Hiếm khi
Thường thường
Không bao giờ
Summer
Mùa thu
Nắng
Mùa hè
Mùa màng
Hot
Warm
Cool
Cold
Winter
Mùa hè
Mùa đông
Mùa xuân
Mùa thu
Fall
Mùa hè
Mùa xuân
Mùa đông
Mùa thu
Gift
Quần áo
Nhận
Quà tặng
Đưa
Holiday
Bữa tiệc
Ngày lễ
Ngày kỉ niệm
Đám cưới
Usual
Bình thường
Khác thường
Thường xuyên
Đặc biệt
Rainy
Windy
Sunny
Snowy
Bedtime
Giờ ăn trưa
Giờ đi ngủ
Giờ giải lao
Giờ học
Weekday
Ngày cuối tuần
Ngày trong tuần
Ngày
Tuần
Sunrise
Hoàng hôn
Bình minh
Mặt trời
Bầu trời
Sunset
Hoàng hôn
Mặt trăng
Buổi tối
Bình minh
Breakfast
Bữa ăn nhẹ
Bữa ăn tối
Bữa ăn sáng
Bữa ăn trưa
Dress
Túi xách
Giày
Mắt kính
Trang phục
School
Cinema
Park
Camera
Lunch
Bữa ăn tối
Bữa ăn sáng
Bữa ăn trưa
Nghỉ ngơi
Diary
Sở thích
Thói quen
Hoạt động
Nhật ký
Companion
Bạn đồng hành
Bạn bè
Bạn cùng lớp
Gia đình
Office
Lớp học
Văn phòng
Đồn cảnh sát
Bưu điện
Important
Quan trọng
Nghiêm túc
Xinh đẹp
Cần thiết
Document
Sách
Tài liệu
Quan trọng
Bài hát
Dinner
Bữa ăn tối
Dọn dẹp
Làm bữa tối
Buổi tối
Still
Bơi
Nhưng
Ngồi
Vẫn còn
Luckily
Không may
May mắn thay
Nhanh chóng
Hạnh phúc
Supper
Bữa ăn sáng
Bữa ăn khuya
Bữa ăn nhẹ
Bữa ăn trưa
After
Phía sau
Trước khi
Khi nào
Sau khi
Snack
Bữa ăn sáng
Bữa ăn tối
Bữa ăn trưa
Bữa ăn nhẹ
Christmas
Sinh nhật
Giáng sinh
Lễ phục sinh
Bữa tiệc
Before
Phía trước
Sau khi
Trước khi
Ở trên
Half past
30 phút
45 phút
15 phút
60 phút
O'clock
Đồng hồ
nửa tiếng
15 phút
Giờ đúng
There are
Đây là
Đây là những
Có nhiều
Có ít
Always
Thường xuyên
Luôn luôn
Hiếm khi
Không bao giờ
A quarter past
30 phút kém
30 phút hơn
15 phút kém
15 phút hơn
Free
Miễn phí
Cái cây
Con cá
Bận rộn
A quarter to
15 phút hơn
Giờ đúng
15 phút kém
30 phút
Let's
Để
Hãy
Xin vui lòng
Giúp đỡ
Grandparents
Ông bà
Ba mẹ
Anh chị
Cô chú
There
Ở đây
Đó là
Ở đó
Đây là
There is
Đây là những
Có 1
Có nhiều
Đó là
Between
Ở trên
Ở giữa
Ở dưới
Ở trong
Behind
Ở trong
Bên cạnh
Phía trước
Phía sau
In front of
Phía trước
Phía sau
Ở giữa
Ở dưới
Under
Ở trên
Phía sau
Phía trước
Phía dưới
Please
Xin lỗi
Xin vui lòng
Chúng ta hãy
Giúp đỡ
Make - made
Thức dậy
Đi bộ
Làm, chế tạo
Dọn dẹp
