Worksheetsunit 3: English 7: community service
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
benefit
a)
lợi ích
b)
bất lợi
c)
cộng đồng
2.
disabled
a)
khuyết tật
b)
bình thường
c)
khoẻ mạnh
3.
donate
a)
giữ gìn
b)
bảo vệ
c)
hiến tặng
4.
elderly
a)
trẻ trung
b)
già
c)
khoẻ mạnh
5.
life skill
a)
kĩ năng sống
b)
kĩ năng mềm
c)
kĩ năng giao tiếp
6.
homeless
a)
nhà cửa
b)
vô gia cư
c)
nhớ nhà
7.
flood
a)
đồ ăn
b)
máu
c)
lũ
8.
plant
a)
trồng
b)
kế hoạch
c)
máy bay
9.
provide
a)
cung cấp
b)
dịch vụ
c)
buôn bán
10.
traffic jam
a)
giao thông
b)
đèn giao thông
c)
tắc nghẽn giao thông
11.
encourage
a)
ủng hộ
b)
yêu thương
c)
khuyến khích, động viên
12.
non-profit
a)
lợi nhuận
b)
không
c)
phi lợi nhuận
13.
project
a)
bảo vệ
b)
dự án
c)
công việc
14.
quá khứ của từ: DO
a)
does
b)
did
c)
done
15.
quá khứ của từ: GO
a)
goes
b)
went
c)
gone
16.
quá khứ của từ: BUY
a)
buys
b)
Bought
c)
brought
17.
quá khứ của từ: WRITE
a)
wrote
b)
written
c)
write
18.
quá khứ của từ: TAKE
a)
take
b)
took
c)
taken
19.
quá khứ đơn: SPEAK
a)
speak
b)
spoken
c)
spoke
20.
quá khứ của từ: SEE
a)
see
b)
saw
c)
seen
100 %
