wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bang cuu chuong

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

8 x 4=

a)

35

b)

32

c)

40

d)

1

2.

3 x 5=

a)

25

b)

21

c)

20

d)

15

3.

8 x 8 =

a)

64

b)

72

c)

56

d)

40

4.

2 X 2=

a)

4

b)

8

c)

5

d)

6

5.

10 x 9=

a)

90

b)

80

c)

99

d)

100

6.

6 x 5=

a)

25

b)

30

c)

45

d)

26

7.

2 x 7=

a)

14

b)

15

c)

26

d)

19

8.

6 x 8=

a)

50

b)

48

c)

42

d)

45

9.

3 x 4=

a)

15

b)

12

c)

16

d)

17

10.

6 x 9=54, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

11.

5 x 5=35, Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

12.

3 x 6=

a)

15

b)

19

c)

18

d)

21

13.

8 x 2=

a)

18

b)

16

c)

19

d)

20

14.

9 x 9=

a)

80

b)

81

c)

91

d)

90

15.

5 x 2=

a)

12

b)

11

c)

15

d)

10

16.

5 x 9=

a)

50

b)

45

c)

40

d)

25

17.

9 x 0=

a)

90

b)

81

c)

0

d)

10

18.

10 x 10=

a)

0

b)

1

c)

10

d)

100

19.

2 x 4=

a)

10

b)

12

c)

8

d)

6

20.

1 x 10=

a)

1

b)

10

c)

0

d)

100

21.

1 x 10=

a)

1

b)

10

c)

0

d)

100

22.

3x8=??

a)

26

b)

22

c)

24

d)

47

23.

36:6=???

a)

6

b)

3

c)

12

d)

5

24.

7x2=???

a)

24

b)

17

c)

15

d)

14

25.

9x7=???

a)

65

b)

64

c)

74

d)

63

26.

63:9=???

a)

7

b)

14

c)

2

d)

6

27.

26:2=???

a)

13

b)

23

c)

14

d)

16

28.

7×6=???

a)

42

b)

43

c)

41

d)

62

29.

6×5=???

a)

16

b)

14

c)

21

d)

30

30.

3×5=???

a)

15

b)

26

c)

I5

d)

l5

31.

3 x 5=

a)

25

b)

21

c)

20

d)

15

32.

2 X 2=

a)

4

b)

8

c)

5

d)

6

33.

2 x 7=

a)

14

b)

15

c)

26

d)

19

34.

3 x 4=

a)

15

b)

12

c)

16

d)

17

35.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

10 : 2 = ?

a)

5

b)

4

c)

10

d)

2

36.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

16 : 2 = ?

a)

8

b)

4

c)

6

d)

2

37.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

18 : 2 = ?

a)

8

b)

9

c)

6

d)

2

38.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

14 : 2 = ?

a)

8

b)

9

c)

6

d)

7

39.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

15 : 3 = ?

a)

8

b)

5

c)

6

d)

7

40.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

21 : 3 = ?

a)

8

b)

5

c)

6

d)

7

41.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

24 : 3 = ?

a)

8

b)

5

c)

6

d)

7

42.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

24 : 8 = ?

a)

3

b)

5

c)

6

d)

7

43.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

24 : 8 = ?

a)

3

b)

5

c)

6

d)

7

44.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

40 : 8 = ?

a)

3

b)

5

c)

6

d)

7

45.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

56 : 8 = ?

a)

3

b)

5

c)

6

d)

7

46.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

48 : 8 = ?

a)

3

b)

5

c)

6

d)

7

47.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

12 : 4 = ?

a)

3

b)

5

c)

6

d)

4

48.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

12 : 3 = ?

a)

3

b)

5

c)

6

d)

4

49.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

16 : 4 = ?

a)

3

b)

5

c)

6

d)

4

50.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

20 : 4 = ?

a)

3

b)

5

c)

6

d)

4

51.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

28 : 4 = ?

a)

7

b)

5

c)

6

d)

4

52.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

32 : 4 = ?

a)

7

b)

5

c)

8

d)

4

53.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

36 : 4 = ?

a)

7

b)

9

c)

8

d)

4

54.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

35 : 5= ?

a)

7

b)

9

c)

8

d)

4

55.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

30 : 5= ?

a)

7

b)

9

c)

8

d)

6

56.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu?

25 : 5= ?

a)

5

b)

9

c)

8

d)

6

57.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu, hãy điền số vào

18 : 2 = ?

(a)  

58.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu, hãy điền số vào

21 : 3 = ?

(a)  

59.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu, hãy điền số vào

30 : 3 = ?

(a)  

60.

Kết quả của phép chia sau bằng bao nhiêu, hãy điền số vào

42 : 6= ?

(a)  

61.

Kết quả của những phép chia nào bằng nhau?

a)

20 : 4

b)

20 : 2

c)

20 : 5

d)

15 : 3

62.

Kết quả của những phép chia nào bằng nhau?

a)

21 : 3

b)

20 : 2

c)

14 : 2

d)

15 : 3

63.

Kết quả của những phép chia nào bằng nhau?

a)

21 : 3

b)

35 : 5

c)

14 : 2

d)

15 : 3

64.

Kết quả của những phép chia nào bằng nhau?

a)

18 : 2

b)

27 : 3

c)

45 : 5

d)

15 : 3

65.

Kết quả của những phép tính nào bằng nhau?

a)

18 : 2

b)

3 X 3

c)

2 X 9

d)

9 : 3

66.

8 x 4=

a)

35

b)

32

c)

40

d)

1

67.

36 : 9 =

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

68.

72 : 9 =

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

69.

18 : 2 =

a)

5

b)

7

c)

9

d)

6

70.

63 : 9 =

a)

7

b)

6

c)

5

d)

4

71.

81 : 9 =

a)

8

b)

7

c)

9

d)

6

72.

54:9

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

73.

18:6

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

74.

6X (a)   =18

75.

6X (a)   =54

76.

24:6=

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

77.

42:6=

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

78.

30:6

a)

5

b)

6

c)

4

d)

7

79.

Cho dãy số: 5; 10; 15; 20 ; ...; 30. Số điền vào chỗ chấm là:

a)

21

b)

23

c)

24

d)

25

80.

4 kg x 4 = ....... ?

a)

16 kg

b)

16

c)

12 kg

d)

12