wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

WEEK 7

Total questions: 51

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

disposal

(a)  

2.

quá trình sa mạc hóa

(a)  

3.

sự phá rừng

(a)  

4.

dust

(a)  

5.

cơn động đất

(a)  

6.

ecology

(a)  

7.

hệ sinh thái

(a)  

8.

sự bốc ra

(a)  

9.

năng lượng thay thế

(a)  

10.

môi trường

(a)  

11.

environmentalist

(a)  

12.

atmosphere

(a)  

13.

sự đa dạng sinh học

(a)  

14.

carbon footprint

(a)  

15.

thảm họa

(a)  

16.

climate change

(a)  

17.

sinh vật

(a)  

18.

destruction

(a)  

19.

sự xói mòn

(a)  

20.

endangered species

(a)  

21.

khí thải

(a)  

22.

nhiên liệu hóa thạch

(a)  

23.

nạn đói

(a)  

24.

thuốc trừ sâu

(a)  

25.

phân bón

(a)  

26.

global warming

(a)  

27.

hiệu ứng nhà kính

(a)  

28.

chất thải công nghiệp

(a)  

29.

natural resources

(a)  

30.

sự cố tràn dầu

(a)  

31.

tầng ô-zôn

(a)  

32.

sự ô nhiễm

(a)  

33.

preservation

(a)  

34.

rừng nhiệt đới

(a)  

35.

sea level

(a)  

36.

nước thải

(a)  

37.

đất

(a)  

38.

năng lượng mặt trời

(a)  

39.

pin mặt trời

(a)  

40.

quá trình đô thị hóa

(a)  

41.

harmful

(a)  

42.

renewable

(a)  

43.

reusable

(a)  

44.

độc hại

(a)  

45.

bị ô nhiễm

(a)  

46.

có thể phân hủy

(a)  

47.

bền vững

(a)  

48.

nguy hiểm

(a)  

49.

hữu cơ

(a)  

50.

nhân tạo

(a)  

51.

thân thiện với môi trường

(a)