NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsE7 - UNIT 3 - PART 3
Total questions: 36
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
lovely
a)
dễ thương
b)
kinh khủng
c)
chỗ ngồi
d)
ngồi xuống
2.
awful
a)
kinh khủng
b)
chỗ ngồi
c)
ngồi xuống
d)
thoải mái, dễ chịu
3.
seat
a)
chỗ ngồi
b)
ngồi xuống
c)
thoải mái, dễ chịu
d)
làm việc
4.
have a seat = take a seat
a)
ngồi xuống
b)
thoải mái, dễ chịu
c)
làm việc
d)
đi mua sắm
5.
comfortable
a)
thoải mái, dễ chịu
b)
làm việc
c)
đi mua sắm
d)
sáng sủa
6.
to be at work
a)
làm việc
b)
đi mua sắm
c)
sáng sủa
d)
tối tăm
7.
go shopping
a)
đi mua sắm
b)
sáng sủa
c)
tối tăm
d)
yêu thích nhất
8.
bright
a)
sáng sủa
b)
tối tăm
c)
yêu thích nhất
d)
phần còn lại
9.
dark
a)
tối tăm
b)
yêu thích nhất
c)
phần còn lại
d)
đương nhiên
10.
favorite
a)
yêu thích nhất
b)
phần còn lại
c)
đương nhiên
d)
phòng tắm
11.
rest
a)
phần còn lại
b)
đương nhiên
c)
phòng tắm
d)
hiện đại
12.
of course
a)
đương nhiên
b)
phòng tắm
c)
hiện đại
d)
bồn rửa tay
13.
bathroom
a)
phòng tắm
b)
hiện đại
c)
bồn rửa tay
d)
bồn tắm
14.
modern
a)
hiện đại
b)
bồn rửa tay
c)
bồn tắm
d)
vòi sen
15.
sink
a)
bồn rửa tay
b)
bồn tắm
c)
vòi sen
d)
tắm vòi sen
16.
tub
a)
bồn tắm
b)
vòi sen
c)
tắm vòi sen
d)
nhà/ phòng bếp
17.
shower
a)
vòi sen
b)
tắm vòi sen
c)
nhà/ phòng bếp
d)
thật đáng ngạc nhiên
18.
take a shower
a)
tắm vòi sen
b)
nhà/ phòng bếp
c)
thật đáng ngạc nhiên
d)
máy giặt quần áo
19.
kitchen
a)
nhà/ phòng bếp
b)
thật đáng ngạc nhiên
c)
máy giặt quần áo
d)
máy sấy
20.
amazing
a)
thật đáng ngạc nhiên
b)
máy giặt quần áo
c)
máy sấy
d)
tủ lạnh
21.
washing machine
a)
máy giặt quần áo
b)
máy sấy
c)
tủ lạnh
d)
máy rửa chén
22.
dryer
a)
máy sấy
b)
tủ lạnh
c)
máy rửa chén
d)
cái bếp/ lò
23.
refrigerator = fridge
a)
tủ lạnh
b)
máy rửa chén
c)
cái bếp/ lò
d)
lò/ bếp điện
24.
dish washer
a)
máy rửa chén
b)
cái bếp/ lò
c)
lò/ bếp điện
d)
mắc tiền, đắt tiền
25.
stove
a)
cái bếp/ lò
b)
lò/ bếp điện
c)
mắc tiền, đắt tiền
d)
rẻ tiền
26.
electric stove
a)
lò/ bếp điện
b)
mắc tiền, đắt tiền
c)
rẻ tiền
d)
lời phàn nàn
27.
expensive
a)
mắc tiền, đắt tiền
b)
rẻ tiền
c)
lời phàn nàn
d)
ẩm ướt, ướt át
28.
cheap
a)
rẻ tiền
b)
lời phàn nàn
c)
ẩm ướt, ướt át
d)
một ngày ướt át
29.
complaint
a)
lời phàn nàn
b)
ẩm ướt, ướt át
c)
một ngày ướt át
d)
nhàm chán
30.
wet
a)
ẩm ướt, ướt át
b)
một ngày ướt át
c)
nhàm chán
d)
lời khen ngợi
31.
a wet day
a)
một ngày ướt át
b)
nhàm chán
c)
lời khen ngợi
d)
thú vị
32.
boring
a)
nhàm chán
b)
lời khen ngợi
c)
thú vị
d)
ngon miệng
33.
compliment
a)
lời khen ngợi
b)
thú vị
c)
ngon miệng
d)
một bữa tối ngon miệng
34.
interesting
a)
thú vị
b)
ngon miệng
c)
một bữa tối ngon miệng
d)
ngồi xuống
35.
delicious
a)
ngon miệng
b)
một bữa tối ngon miệng
c)
kinh khủng
d)
thoải mái, dễ chịu
36.
a delicious dinner
a)
một bữa tối ngon miệng
b)
dễ thương
c)
chỗ ngồi
d)
làm việc
Reset
