wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 3, test 4

Total questions: 36

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là "cơn sốt"?

a)

Typhoon

b)

Mysterious

c)

Bout

d)

Physical

2.

Which word means "suburb"?

a)

miền nam

b)

ngoại ô

c)

cơn sốt

d)

truy cập

3.

Từ nào có nghĩa là "tắm nắng"?

a)

Sunbathing

b)

Trying

c)

Polluting

d)

Flawless

4.

Which word means "efficiency"?

a)

hiệu quả

b)

ân cần

c)

nghiêm trọng

d)

tắm nắng

5.

Từ nào có nghĩa là "bí ẩn"?

a)

Profitable

b)

Mysterious

c)

Attention

d)

Compliment

6.

Which word means "considerate"?

a)

ô nhiễm

b)

ân cần

c)

nghiêm trọng

d)

tuyệt

7.

Từ nào có nghĩa là "xảy ra"?

a)

Access

b)

Occur

c)

Sayings

d)

Physical

8.

Which word means "pollute"?

a)

sự ô nhiễm

b)

phát hành

c)

ô nhiễm

d)

chi trả

9.

Từ nào có nghĩa là "cơn bão"?

a)

Typhoon

b)

Sunbathing

c)

Scholarship

d)

Journey

10.

Which word means "access"?

a)

chi trả

b)

truy cập

c)

sự cấm đoán

d)

giữ

11.

Từ nào có nghĩa là "thanh niên"?

a)

Youngsters

b)

Compliment

c)

Physical

d)

Severe

12.

Which word means "pay"?

a)

chú ý

b)

chi trả

c)

nói dối

d)

bị ô nhiễm

13.

Từ nào có nghĩa là "chú ý"?

a)

Access

b)

Attention

c)

Keeping

d)

Severe

14.

Which word means "physical"?

a)

vật chất

b)

tuyệt

c)

sự khai thác

d)

sự huỷ diệt

15.

Từ nào có nghĩa là "hấp dẫn"?

a)

Attractive

b)

Pure

c)

Flawless

d)

Punctuality

16.

Which word means "severe"?

a)

vui vẻ

b)

nghiêm trọng

c)

ân cần

d)

ô nhiễm

17.

Từ nào có nghĩa là "nỗi đau"?

a)

Pain

b)

Severe

c)

Trying

d)

Journey

18.

Which word means "tried"?

a)

đã thử

b)

cố gắng

c)

nói dối

d)

ân cần

19.

Từ nào có nghĩa là "phòng nhạc, phòng khán giả"?

a)

Library

b)

Gym

c)

Auditorium

d)

Classroom

20.

Which word means "lecturer"?

4 lines
21.

Từ nào có nghĩa là "phòng nhạc, phòng khán giả"?

a)

Library

b)

Gym

c)

Auditorium

d)

Classroom

22.

Which word means "lecturer"?

a)

giảng viên

b)

học bổng

c)

sinh viên

d)

chủ tịch

23.

Từ nào có nghĩa là "đặt hàng"?

a)

Pay

b)

Order

c)

Scholarship

d)

Punctuality

24.

Which word means "scholarship"?

a)

lệnh cấm

b)

học bổng

c)

chi trả

d)

nói dối

25.

Từ nào có nghĩa là "sợ"?

a)

Telling a lie

b)

Afraid

c)

Saying

d)

Trying

26.

Which word means "compliment"?

a)

lời khen

b)

cấm đoán

c)

chi trả

d)

sự huỷ diệt

27.

Từ nào có nghĩa là "hành trình"?

a)

Access

b)

Journey

c)

Punctuality

d)

Ban

28.

Which word means "ban"?

a)

hành trình

b)

lệnh cấm

c)

sự khai thác

d)

sự ô nhiễm

29.

Từ nào có nghĩa là "sự huỷ diệt"?

a)

Typhoon

b)

Destruction

c)

Flawless

d)

Discharging

30.

Which word means "discharging"?

a)

thải ra

b)

sự cấm đoán

c)

truy cập

d)

giảm dần

31.

Từ nào có nghĩa là "phát hành"?

a)

Decreasing

b)

Increasing

c)

Releasing

d)

Keeping

32.

Which word means "decreasing"?

a)

tăng dần

b)

phát hành

c)

giảm dần

d)

truy cập

33.

Từ nào có nghĩa là "giữ"?

a)

Releasing

b)

Keeping

c)

Occur

d)

Scholarship

34.

Which word means "being efficient"?

a)

lịch sự

b)

hiệu quả

c)

đến muộn

d)

vui vẻ

35.

Từ nào có nghĩa là "nguyên chất"?

a)

Pure

b)

Contaminated

c)

Mysterious

d)

Attractive

36.

Which word means "contaminated"?

a)

nguyên chất

b)

bị ô nhiễm

c)

tươi

d)

hoàn hảo