Font size
WorksheetsLớp 8 unit 1 leisure activities
Total questions: 32
Worksheet time: 16mins
chống lại virus , chặn virus
(a)
vòng đeo tay
(a)
khuy
(a)
xem kĩ
(a)
check out something (v) nghĩa là gì?
kiểm tra điều gì đó
tìm kiếm điều gì đó
nghiên cứu điều gì đó
lựa chọn điều gì đó
hài kịch
(a)
thoải mái
(a)
truyện tranh
(a)
cultural event (n) nghĩa là gì?
sự kiện văn hóa
sự kiện cách tân
sự kiện đặc biệt
sự kiện siêu hot
kế hoạch tự làm đồ
(a)
kịch -> English?
drama
prama
brama
obama
thế hệ
(a)
hanging out (v) nghĩa là gì?
đi chơi với bạn bè
treo lên
đi chơi một mình
đi dã ngoại
độc hại , có hại
(a)
sự giải trí
(a)
gấp giấy
(a)
giai điệu (âm nhạc)
(a)
cuốn tiểu thuyết
(a)
thông tin cá nhân -> English
personal information
person information
personal info
personal infornation
poetry (n) nghĩa là gì?
thơ ca
ca nhạc
ca dao
nhạc đồng quê
chương trình truyền hình thực tế -> English
reality show
real show
realities show
raelity show
thư giãn
(a)
hài lòng
(a)
trò lướt ván
(a)
socialise (with someone) (v) nghĩa là gì?
giao lưu với ai đó
hoạt động giao lưu với ai đó
hoạt động tình nguyện
giao hàng cho ai đó
phần mềm
(a)
người lạ
(a)
công nghệ
(a)
nhắn tin
(a)
thủ thuật, mẹo -> English?
trick
truck
tick
track
cập nhật
(a)
len
(a)
