wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 8 unit 1 leisure activities

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

chống lại virus , chặn virus

(a)  

2.

vòng đeo tay

(a)  

3.

khuy

(a)  

4.

xem kĩ

(a)  

5.

check out something (v) nghĩa là gì?

a)

kiểm tra điều gì đó

b)

tìm kiếm điều gì đó

c)

nghiên cứu điều gì đó

d)

lựa chọn điều gì đó

6.

hài kịch

(a)  

7.

thoải mái

(a)  

8.

truyện tranh

(a)  

9.

cultural event (n) nghĩa là gì?

a)

sự kiện văn hóa

b)

sự kiện cách tân

c)

sự kiện đặc biệt

d)

sự kiện siêu hot

10.

kế hoạch tự làm đồ

(a)  

11.

kịch -> English?

a)

drama

b)

prama

c)

brama

d)

obama

12.

thế hệ

(a)  

13.

hanging out (v) nghĩa là gì?

a)

đi chơi với bạn bè

b)

treo lên

c)

đi chơi một mình

d)

đi dã ngoại

14.

độc hại , có hại

(a)  

15.

sự giải trí

(a)  

16.

gấp giấy

(a)  

17.

giai điệu (âm nhạc)

(a)  

18.

cuốn tiểu thuyết

(a)  

19.

thông tin cá nhân -> English

a)

personal information

b)

person information

c)

personal info

d)

personal infornation

20.

poetry (n) nghĩa là gì?

a)

thơ ca

b)

ca nhạc

c)

ca dao

d)

nhạc đồng quê

21.

chương trình truyền hình thực tế -> English

a)

reality show

b)

real show

c)

realities show

d)

raelity show

22.

thư giãn

(a)  

23.

hài lòng

(a)  

24.

trò lướt ván

(a)  

25.

socialise (with someone) (v) nghĩa là gì?

a)

giao lưu với ai đó

b)

hoạt động giao lưu với ai đó

c)

hoạt động tình nguyện

d)

giao hàng cho ai đó

26.

phần mềm

(a)  

27.

người lạ

(a)  

28.

công nghệ

(a)  

29.

nhắn tin

(a)  

30.

thủ thuật, mẹo -> English?

a)

trick

b)

truck

c)

tick

d)

track

31.

cập nhật

(a)  

32.

len

(a)