Font size
WorksheetsVocab 3
Total questions: 27
Worksheet time: 15mins
offer
distance
virtual
available
Cố định, không thể di chuyển
Dễ vỡ
Cần nhiều năng lượng
Có thể mang theo, dễ di chuyển
She took some (a) for her headache.
có hại, gây hại
xách tay
kỷ niệm
What does "presentation" it mean?
lựa chọn
trình bày, trưng bày
giảng dạy
công ty
No one is allowed to leave the room (a) the exam.
y học
tiến thẳng
bước đi
lựa chọn
Chọn câu sử dụng từ "successful" đúng ngữ pháp:
A. She is a successful in her job.
B. He was very successful at his career.
C. They are successful businesspeople.
D. I want to successful in life.
Từ "individual" có nghĩa là gì trong câu sau?
"Each individual has the right to express their opinion."
tổ chức
cá nhân
nhóm người
cộng đồng
Grow
phát triển, lớn lên
tưới cây
ánh nắng
hoạt động
Can you give me some (a) about the project?
Understand
thấu cảm
suy nghĩ
nói chuyện
hiểu
patient
old men
watching
lay down
education
industry
movement
predict
phần mềm
Anh Quốc
dự đoán
tổ chức
manager
assistant
teacher
college
education
movement
playing
waste
đồng nghiệp
dự đoán
chịu khó
thích nghi
thích nghi
khả năng, tài năng
hoạt động
phần mềm
sự thấu cảm
chăm sóc
yêu thương
chán ghét
patient
predict
computer
software
sắp xếp
chuẩn bị
tổ chức
bộ máy
waste
plastic
advance
globe
lo lắng
chuẩn bị
phấn chấn
nói chuyện
assistant
prepare
industry
tourism
thấu cảm
qua loa
rác rưởi
thịnh vượng
incinerator
công nghiệp
lò đốt
máy móc
gia công
