wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 3

Total questions: 27

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
a)

offer

b)

distance

c)

virtual

d)

available

2.
a)

Cố định, không thể di chuyển

b)

Dễ vỡ

c)

Cần nhiều năng lượng

d)

Có thể mang theo, dễ di chuyển

3.

She took some (a)   for her headache.

4.
a)

có hại, gây hại

b)

xách tay

c)

kỷ niệm

5.

What does "presentation" it mean?

a)

lựa chọn

b)

trình bày, trưng bày

c)

giảng dạy

d)

công ty

6.

No one is allowed to leave the room (a)   the exam.

7.
a)

y học

b)

tiến thẳng

c)

bước đi

d)

lựa chọn

8.

Chọn câu sử dụng từ "successful" đúng ngữ pháp:

a)

A. She is a successful in her job.

b)

B. He was very successful at his career.

c)

C. They are successful businesspeople.

d)

D. I want to successful in life.

9.

Từ "individual" có nghĩa là gì trong câu sau?
"Each individual has the right to express their opinion."

a)

tổ chức

b)

cá nhân

c)

nhóm người

d)

cộng đồng

10.

Grow

a)

phát triển, lớn lên

b)

tưới cây

c)

ánh nắng

d)

hoạt động

11.

Can you give me some (a)   about the project?

12.

Understand

a)

thấu cảm

b)

suy nghĩ

c)

nói chuyện

d)

hiểu

13.
a)

patient

b)

old men

c)

watching

d)

lay down

14.
a)

education

b)

industry

c)

movement

d)

predict

15.
a)

phần mềm

b)

Anh Quốc

c)

dự đoán

d)

tổ chức

16.
a)

manager

b)

assistant

c)

teacher

d)

college

17.
a)

education

b)

movement

c)

playing

d)

waste

18.
a)

đồng nghiệp

b)

dự đoán

c)

chịu khó

d)

thích nghi

19.
a)

thích nghi

b)

khả năng, tài năng

c)

hoạt động

d)

phần mềm

20.
a)

sự thấu cảm

b)

chăm sóc

c)

yêu thương

d)

chán ghét

21.
a)

patient

b)

predict

c)

computer

d)

software

22.
a)

sắp xếp

b)

chuẩn bị

c)

tổ chức

d)

bộ máy

23.
a)

waste

b)

plastic

c)

advance

d)

globe

24.
a)

lo lắng

b)

chuẩn bị

c)

phấn chấn

d)

nói chuyện

25.
a)

assistant

b)

prepare

c)

industry

d)

tourism

26.
a)

thấu cảm

b)

qua loa

c)

rác rưởi

d)

thịnh vượng

27.

incinerator

a)

công nghiệp

b)

lò đốt

c)

máy móc

d)

gia công