wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

iu chiếc hệu

Total questions: 34

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

awesome

a)

có lợi

b)

bên cạnh

c)

đáng kính sợ

d)

kẻ trộm

2.

reward

a)

bên cạnh

b)

phần thưởng

c)

say nắng

d)

án phạt

3.

beneficent

a)

vay

b)

chu đáo

c)

làm việc thiện

d)

cẩn thận

4.

beside

a)

bên cạnh

b)

dang dở

c)

đánh cắp

d)

cẩu thả

5.

burglary

a)

vay mượn

b)

nạn ăn trộm

c)

xử phạt

d)

chu đáo

6.

borrow

a)

vay

b)

cho vay

c)

ăn trộm

d)

phần thưởng

7.

lend

a)

vay

b)

cho vay

c)

ăn trộm

d)

phần thưởng

8.

careful

a)

bất cẩn

b)

cẩu thả

c)

cẩn thận

d)

sơ xuất

9.

careless

a)

cẩn thận

b)

cẩu thả

c)

bị thương

d)

kỷ niệm

10.

childless

a)

vắng bóng

b)

không có con

c)

trẻ mẫu giáo

d)

đứa trẻ bị bỏ rơi

11.

celebrity

a)

kẻ ăn trộm

b)

tội phạm

c)

người nổi tiếng

d)

quan trọng

12.

classic

a)

trường huấn luyện

b)

điên rồ

c)

phòng họp

d)

kinh điển

13.

classified

a)

cổ điển

b)

phòng họp

c)

bí mật

d)

họp lớp

14.

classical

a)

phòng họp

b)

cổ điển

c)

phân loại

d)

có lợi

15.

climate

a)

khí hậu

b)

mảnh vải

c)

cái khăn

d)

ngọt ngào

16.

climax

a)

tụt hậu

b)

cao trào

c)

phong kiến

d)

biểu tình

17.

cloth

a)

mảnh vải

b)

khăn tắm

c)

kinh điển

d)

lạc lõng

18.

comentable

a)

giải thích cái gì đó

b)

tường thuật

c)

lan truyền

d)

bình luận khiếm nhã

19.

communicable

a)

có thể lây

b)

sự lây nhiễm

c)

sự xâm nhập

20.

comparable

a)

có khả năng so sánh

b)

sự khập khiễng

c)

sự phân biệt

21.

comparative

a)

tương đối

b)

khách quan

c)

trực quan

d)

cụ thể

22.

competing

a)

đối trọi nhau

b)

hòa nhập

c)

sự riêng biệt

23.

competitive

a)

kết hợp

b)

cạnh tranh

c)

mâu thuẫn

24.

compliment

a)

sự đối trọi

b)

sự hòa hợp

c)

khen ngợi

d)

chê trách

25.

complement

a)

số lượng cần thiết

b)

số lượng vừa đủ

c)

số lượng bổ sung

26.

component

a)

đầu bếp

b)

nhân tố cấu thành

c)

kết hợp

27.

ingredient

a)

nhân tố cấu thành

b)

thành phần

c)

đánh dấu

28.

cohesive

a)

tách rời

b)

kết hợp

c)

làm hỏng

29.

collective

a)

chung

b)

sưu tầm

c)

nhà sưu tầm

30.

comforting

a)

sự thoải mái

b)

dễ chịu

c)

an ủi

d)

gây khó chịu

31.

composition

a)

sự tách rời

b)

tách rời

c)

hợp thành

d)

sự hợp thành

32.

composure

a)

nóng giận

b)

hợp thành

c)

bình tĩnh

d)

tháo rời

33.

contemptible

a)

kẻ ăn cắp

b)

kẻ đáng khinh

c)

kẻ biến thái

34.

convinced

a)

đắn đo về vấn đề gì

b)

chắc chắn về vấn đề gì

c)

lo lắng về vấn đề gì

d)

hoàn thành vấn đề gì