wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Diệp ôn bài

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

举世闻名

(a)  

2.

蜿蜒起伏, 上下翻腾

(a)  

3.

Núi non hiểm trở

(a)  

4.

罕见

(a)  

5.

(Trải dài từ đông sang tây), bắt đầu

từ … ở phía đông đến … ở phía tây,

đi qua …

(a)  

6.

抵御

(a)  

7.

环绕

(a)  

8.

Vô song, không gì so sánh được

(a)  

9.

Đá hoa cương

(a)  

10.

不在于……,而主要在于……

(a)  

11.

Vạn Lý Trường Thành

(a)  

12.

山海关

(a)  

13.

嘉峪关

(a)  

14.

河北、北京、山西、内蒙古

(a)  

15.

秦始皇

(a)  

16.

秦、赵、燕

(a)  

17.

Hung Nô

(a)  

18.

Bát Đạt Lĩnh

(a)  

19.

慕田峪

(a)  

20.

金山岭

(a)  

21.

nổi tiếng thế giới

(a)  

22.

闻名天下

(a)  

23.

Cảnh quan đẹp nhất thế giới

(a)  

24.

罕见奇观

(a)  

25.

罕见一幕

(a)  

26.

崇山峻岭

(a)  

27.

Vách đá

(a)  

28.

重峦叠嶂

(a)  

29.

观景台

(a)  

30.

Tháp quan sát

(a)  

31.

观光巴士

(a)  

32.

环绕世界

(a)  

33.

Được bao quanh bởi những ngọn núi

(a)  

34.

旅行社

(a)  

35.

旅行箱

(a)  

36.

旅行支票

(a)