Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra từ vựng lớp Kim Yến (6)
Total questions: 50
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
oi ức
4 lines
2.
độ ẩm nhiều
4 lines
3.
khô
4 lines
4.
nhiệt độ cao
4 lines
5.
nhiệt độ thấp
4 lines
6.
gió thổi
4 lines
7.
nhiều mây
4 lines
8.
tạnh mưa
4 lines
9.
nắng gắt
4 lines
10.
giông
4 lines
11.
sét
4 lines
12.
bão
4 lines
13.
mưa rào
4 lines
14.
giống
4 lines
15.
một lát
4 lines
16.
tỉnh dậy, đánh thức
4 lines
17.
vốn dĩ
4 lines
18.
lạ lùng, khác thường
4 lines
19.
chuyển
4 lines
20.
sự thật
4 lines
21.
máy in
4 lines
22.
bị hỏng
4 lines
23.
kết thúc
4 lines
24.
di chuyển, di dời
4 lines
25.
phòng họp
4 lines
26.
thư điện tử
4 lines
27.
đột nhiên, bất ngờ
4 lines
28.
bất động sản
4 lines
29.
quảng cáo
4 lines
30.
khu phố
4 lines
31.
sân
4 lines
32.
ngay lập tức
4 lines
33.
quyết định
4 lines
34.
xung quanh
4 lines
35.
cửa sổ
4 lines
36.
để lại tin nhắn thoại
4 lines
37.
trả sách
4 lines
38.
nhận bưu phẩm
4 lines
39.
chuyển tài liệu/ chuyển thư
4 lines
40.
chuyển hành lý, chuyển đồ da dụng
4 lines
41.
giải thích bằng lời dễ hiểu
4 lines
42.
dịch sang tiếng Hàn
4 lines
43.
tay bị thương/ chân bị thương
4 lines
44.
làm một mình vất vả
4 lines
45.
điện thoại hư/ máy tính hư/ máy in hư
4 lines
46.
rớt. mất mạng
4 lines
47.
không biết phải làm thế nào
4 lines
48.
không biết cách sử dụng
4 lines
49.
phát sinh việc đột xuất
4 lines
50.
ngôi nhà muốn sống
4 lines
Reset
