Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng lớp 2A+3B(4)
Total questions: 50
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
phí quản lý
4 lines
2.
tiền điện
4 lines
3.
tiền ga
4 lines
4.
tiền nước
4 lines
5.
phí điện thoại
4 lines
6.
bất động sản
4 lines
7.
nhà trọ
4 lines
8.
tìm kiếm
4 lines
9.
hài lòng
4 lines
10.
hợp đồng
4 lines
11.
ngay lập tức
4 lines
12.
làm ầm ỉ, làm ồn
4 lines
13.
không khí
4 lines
14.
bất tiện
4 lines
15.
chuyển nhà
4 lines
16.
xong, kết thúc
4 lines
17.
đúng lúc, vừa đúng lúc
4 lines
18.
tiền đặt cọc
4 lines
19.
quyết định
4 lines
20.
chuyển công ty
4 lines
21.
dưới
4 lines
22.
vị trí
4 lines
23.
khác ( cái khác, đán áp khác)
4 lines
24.
loại nhà
4 lines
25.
thời hạn hợp đồng
4 lines
26.
phòng tối
4 lines
27.
gần tàu điện ngầm
4 lines
28.
mua bán, buôn bán
4 lines
29.
phòng lớn
4 lines
30.
đa phần
4 lines
31.
phòng trống
4 lines
32.
điều kiện
4 lines
33.
thông thoáng gió
4 lines
34.
nhập học
4 lines
35.
nói trống không
4 lines
36.
hỏi tên
4 lines
37.
nói kính ngữ
4 lines
38.
nhận bằng 1 tay
4 lines
39.
nhường chỗ
4 lines
40.
đưa bằng hai tay
4 lines
41.
ngồi vắt chân
4 lines
42.
quay sang một bên rồi uống
4 lines
43.
cuối đầu chào hỏi
4 lines
44.
cấm hút thuốc
4 lines
45.
cấm đậu xe
4 lines
46.
cấm quay phim chụp hình
4 lines
47.
cấm mang đồ ăn vào
4 lines
48.
cấm sử dụng điện thoại
4 lines
49.
sai sót, mắc lỗi, nhầm
4 lines
50.
đương nhiên
4 lines
Reset
