Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 10 ngày 7 tháng 10

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

disturbed=?

(a)  

2.

transport =?

(a)  

3.

versatile=?

(a)  

4.

remain=?

(a)  

5.

original=?

(a)  

6.

traffic jam=?

(a)  

7.

collapse=?

(a)  

8.

substitute=?

(a)  

9.

licence=?

(a)  

10.

eliminate=?

(a)  

11.

nutritiou >< ?

(a)  

12.

costly >< ?

(a)  

13.

intelligence >< ?

(a)  

14.

chịu trách nhiệm (adj)

(a)  

15.

gặp khó khăn (cụm từ)

(a)  

16.

cách viết N chỉ người

(a)  

17.

tận tâm, cống hiến (adj)

(a)  

18.

công thức find

(a)  

19.

quen với (công thức)

(a)  

20.
cung cấp cái gì cho ai
a)
supply s.o with s.th
b)
provide s.o for sth
c)
supply s.o for sth
d)
provide s.th with s.o
e)
supply s.th with s.o
21.

cam kết (cụm từ)

(a)  

22.

áp dụng ... vào thức tiễn

(a)  

23.

giải pháp cho vấn đề (cụm từ)

(a)  

24.

tuyển/ tuyển dụng (v)

(a)  

25.

bên cạnh, ngoài việc

(a)  

26.

không con cái (adj)

(a)  

27.

by chance =?

(a)  

28.

remote =?

(a)  

29.

devoted=?

(a)  

30.

priority=?

(a)  

31.

similar >< ?

(a)  

32.

in general >< ?

(a)  

33.

open-minded >< ?

(a)  

34.

nhận thức (adj)- kèm giới từ

(a)  

35.

xuất hiện (phr.verb)

(a)  

36.

tắt (phr.verb)

(a)  

37.

popular >< ?

(a)  

38.

affected >< ?

(a)  

39.

wartime >< ?

(a)  

40.

adore >< ?

(a)  

41.

confident >< ?

(a)  

42.

phát động (v)

(a)  

43.

vẫn duy trì (v)

(a)  

44.

khống chế nỗi sợ (cụm từ)

(a)  

45.

originate=?

(a)  

46.

prodigy=?

(a)  

47.

talented =?

(a)  

48.

commercial=?

(a)  

49.

devoted =?

(a)  

50.

boost >< ?

(a)  

51.

work(có hiểu quả) >< ?

(a)  

52.

promote >< ?

(a)  

53.

increase >< ?

(a)  

54.

safe >< ?

(a)  

55.

compound >< ?

(a)  

56.

inner >< ?

(a)  

57.

complicated >< ?

(a)  

58.

gentle >< ?

(a)  

59.

eliminate =?

(a)  

60.

life expectancy =?

(a)  

61.

stimulate =?

(a)  

62.

side effect=?

(a)  

63.

consume =?

(a)  

64.

prevent =?

(a)  

65.

sự đăng kí nhập học (n)

(a)  

66.

ngang bằng, công bằng (adj)

(a)  

67.

ngang bằng, bình đẳng (n)

(a)  

68.

không bình đẳng (n)

(a)  

69.

bắt buộc, ép buộc (v)

(a)  

70.

giới tính (n)

(a)  

71.

chính phủ (n)

(a)  

72.

thu nhập (n)

(a)  

73.

sự hạn chế, giới hạn (n)

(a)  

74.

sự cô đơn (n)

(a)  

75.

cơ hội (n)

(a)  

76.

bằng sáng chế(Danh từ):

(a)  

77.

cầm tay, để mang theo(Tính từ)

(a)  

78.

tự đi chuyển, không kiếm soát được (Tính từ):

(a)  

79.

tự làm sạch(Tính từ):

(a)  

80.

điện thoại thông minh(Danh từ):

(a)  

81.

mạng xã hội(Cụm danh từ):

(a)  

82.

sạc năng lượng mặt trời(Cụm danh từ):

(a)  

83.

loa(Danh từ):

(a)  

84.

tàu ngầm(Danh từ):

(a)  

85.

tiêm phòng vắc-xin(Danh từ):

(a)  

86.

máy hút bụi(Danh từ):

(a)  

87.

đa năng, nhiều công dụng (Tính từ):

(a)  

88.

thu nhập thấp(Tính từ)

(a)  

89.

túng thiếu, nghèo(Tính từ)

(a)  

90.

ưu tiên(Danh từ)

(a)  

91.

tình nguyện viên(Danh từ)

(a)  

92.

liệt sĩ(Danh từ)

(a)  

93.

hẹp hòi, nhỏ nhen(Tính từ)

(a)  

94.

phi lợi nhuận(Tính từ)

(a)  

95.

đam mê, nồng nhiệt(Tính từ)

(a)  

96.

vị trí(Danh từ)

(a)  

97.

thư giới thiệu(Danh từ)

(a)  

98.

vùng sâu vùng xa(Cụm danh từ)

(a)  

99.

nước máy(Cụm danh từ)

(a)  

100.

vùng nông thôn(Cụm danh từ)

(a)