wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 6

Total questions: 56

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

dường như

(a)  

2.

nhận được

(a)  

3.

món quà

(a)  

4.

thích

(a)  

5.

đủ

(a)  

6.

nhanh lên

(a)  

7.

phải

(a)  

8.

đi

(a)  

9.

nhà ga, bến tàu

(a)  

10.

đúng giờ

(a)  

11.

What a delicious meal!

(a)  

12.

bữa ăn

(a)  

13.

một

(a)  

14.

ba lô

(a)  

15.

phong bì

(a)  

16.

xảy ra

(a)  

17.

nhạc cụ

(a)  

18.

chiếm (bao nhiêu %)

(a)  

19.

rừng

(a)  

20.

kể, bảo

(a)  

21.

tẩy, cao su

(a)  

22.

tình nguyện

(a)  

23.

của họ

(a)  

24.

hoàn toàn

(a)  

25.

cách, con đường

(a)  

26.

thư giãn

(a)  

27.

từ thiện

(a)  

28.

ở đâu, nơi mà

(a)  

29.

hoạt động trong thời gian rảnh

(a)  

30.

trung bình

(a)  

31.

làm vườn

(a)  

32.

thay thế

(a)  

33.

cải thiện

(a)  

34.

sửa

(a)  

35.

xã hội

(a)  

36.

tham gia

(a)  

37.

thư

(a)  

38.

gửi

(a)  

39.

ở độ tuổi bao nhiêu...

(a)  

40.

ốm

(a)  

41.

mệt

(a)  

42.

điều gì, cái gì

(a)  

43.

tử tế, tốt bụng

(a)  

44.



(a)  

45.

một người nào đó

(a)  

46.

di chuyển

(a)  

47.

bạn có muốn

(a)  

48.

nghiên cứu

(a)  

49.

khoa học

(a)  

50.

kế hoạch

(a)  

51.

băn khoăn, kì quan

(a)  

52.

đấu tranh

(a)  

53.

khổng lồ

(a)  

54.

tiểu thuyết

(a)  

55.

vũ công, người nhảy

(a)  

56.

viễn tưởng

(a)