wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FF4 - U14 Vocab

Total questions: 23

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Mẹ vợ

a)

Mother of wife

b)

Wife mother

c)

Mother-in-law

d)

Mum

2.

Past Continuous

a)

Hiện tại đơn

b)

Quá khứ đơn

c)

Hiện tại tiếp diễn

d)

Quá khứ tiếp diễn

3.

Pattern

a)

Mẫu

b)

Màu

c)

d)

Hình

4.

Vần

a)

Rhyme

b)

Rhym

c)

Rhythm

d)

Poem

5.

Poem

a)

Bài văn

b)

Vần

c)

Bài thơ

d)

Đoạn thơ

6.

Chất đống

a)

Pack

b)

Queue

c)

Piled up

d)

Squeez

7.

Điện

(a)  

8.

Relative

a)

Quan hệ

b)

Anh em

c)

Bà con

d)

Họ hàng

9.

Daughter

a)

Con gái

b)

Cháu gái

c)

Em gái

d)

Chị gái

10.

Preposition

a)

Động từ

b)

Tính từ

c)

Trạng từ

d)

Giới từ

11.

Lễ kỷ niệm

a)

Ceremony

b)

Anniversary

c)

Festival

d)

Memory

12.

Đoạn thơ

a)

Varse

b)

Verse

c)

Poem

d)

Pattern

13.

Đứa bé mới tập đi

(a)  

14.

Lounge

a)

Phòng khách

b)

Phòng đợi

c)

Phòng ngủ

d)

Phòng ngủ

15.

Giữ liên lạc

(a)  

16.

Against

a)

Ấn vào

b)

Dính vào

c)

Buộc vào

d)

Dựa vào

17.

Xếp hàng nối đuôi nhau

(a)  

18.

Squeeze

a)

Hoang vắng

b)

Đông đúc

c)

Đầy

d)

Ít

19.

Cháu gái

a)

Nephew

b)

Niece

20.

Describe

a)

Chỉnh sửa

b)

Miêu tả

c)

Liên tưởng

d)

Tưởng tượng

21.

Cushion

a)

Cái đệm

b)

Cái giường

c)

Cái chiếu

22.

Phép cộng

a)

Subtraction

b)

Addition

23.

Camp bed

a)

Giường lều

b)

Giường tạm

c)

Giường tầng

d)

Lều ngủ