wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E11-unit 1 vocab workbook

Total questions: 64

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Đông đảo, nhiều (a)

(a)  

2.

Lý do (n)

(a)  

3.

Sự tồn tại (n)

(a)  

4.

Đa số, phần đông (n)

(a)  

5.

Lớn lên (v) ( cụm 2 từ)

(a)  

6.

Giành được, thu được (v)

(a)  

7.

Quan điểm (n)

(a)  

8.

Tự tin (a)

(a)  

9.

Tự lập (a)

(a)  

10.

Gia đình đa thế hệ

(a)  

11.

Không thể tránh được (a)

(a)  

12.

Việc nhà

(a)  

13.

Buổi hòa nhạc

(a)  

14.

Thị lực, Tầm nhìn (n)

(a)  

15.

Có trách nhiệm (a)

(a)  

16.

Có trách nhiệm (n)

(a)  

17.

Bắt xe buýt

(a)  

18.

Hậu quả, kết quả (n)

(a)  

19.

Nguyên nhân (n)

(a)  

20.

Viễn cảnh (n)

(a)  

21.

Tầm nhìn chính trị (np)

(a)  

22.

Mũi sâu khuyên

(a)  

23.

Chuẩn mực (n)

(a)  

24.

Không thể chấp nhận được (a)

(a)  

25.

Thiếu tôn trọng (n)

(a)  

26.

Giá trị truyền thống

(a)  

27.

Sự giao tiếp (n)

(a)  

28.

Giao tiếp (v)

(a)  

29.

Giao tiếp (a)

(a)  

30.

Người giao tiếp

(a)  

31.

Nổi bật (a)

(a)  

32.

Tin tưởng (v)

(a)  

33.

Giải quyết (v)

(a)  

34.

Sự giải quyết (n)

(a)  

35.

Cuộc khủng hoảng

(a)  

36.

Biểu lộ, tiết lộ (v)

(a)  

37.

Yếu tố (n)

(a)  

38.

Thu hẹp khoảng cách

(a)  

39.

Sự hiểu biết lẫn nhau

(a)  

40.

Sự tin tưởng lẫn nhau

(a)  

41.

an trọng, cần thiết (a)

(a)  

42.

Chuẩn mực xã hội

(a)  

43.

Tha thứ, khoan dung (a)

(a)  

44.

Tha thứ, khoan dung cho ai (a)

(a)  

45.

Tiếp cận (v)

(a)  

46.

Kỷ luật, phương pháp rèn luyện (n)

(a)  

47.

Phạt (v)

(a)  

48.

Ép buộc (v)

(a)  

49.

Trượt patin

(a)  

50.

Trượt băng

(a)  

51.

Cảnh giác , tỉnh táo (a)

(a)  

52.

Can thiệp vào (v)

(a)  

53.

Dấu hiệu nguy hiểm (np)

(a)  

54.

Biến mất (v)

(a)  

55.

Sự biến mất(n)

(a)  

56.

Nhân cách, phẩm chaát (n)

(a)  

57.

Xung đột với (v)( cụm 2 từ)

(a)  

58.

Rửa bát (np)

(a)  

59.

Theo gót ai ( cụm 2 từ)

(a)  

60.

Dấu chân, bước chân (n)

(a)  

61.

Hoạt động ngoài trời

(a)  

62.

Hướng dẫn viên du lịch

(a)  

63.

Chăm sóc ( cụm 2 từ)

(a)  

64.

Trợ giúp tài chính

(a)