WorksheetsChính tả 3
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Chọn từ đúng
Sạch xẽ
Xạch sẽ
Sạch sẽ
Xạch sẻ
Chọn từ đúng
Lão thành
Lảo thành
Chọn từ đúng
Nho sỉ
Nho sĩ
Chọn từ đúng
Hễ còn
Hể còn
Chọn từ đúng
Hể hã
Hễ hã
Hể hả
Hễ hả
Chọn từ đúng
Thương mải
Thương mãi
Chọn từ đúng
Hi hữu
Hi hửu
Hi hủ
Hi hũ
Chọn từ đúng
Nỗi troi
Nổi troi
Nổi trôi
Nỗi trôi
Chọn từ đúng
Bỗng chốc
Bổng chốc
Bổng chóc
Bỗng trốc
Chọn từ đúng
Dận hờn
Giận hờn
Dận hờng
Chọn từ đúng
Đắng đo
Đắn đo
Chọn từ đúng
Dãy chết
Giãy chết
Chọn từ đúng
Lăn lộn
Lăng lộn
Chọn từ đúng
Mang mác
Man mác
Mang mát
Man mát
Chọn từ đúng
Bước ngoặc
Bước ngoặt
Chọn từ đúng
Móc ngoặc
Móc ngoặt
Mốc ngoặt
Mốc ngoặc
Chọn từ đúng
Trăn trở
Trăng trở
Chăn chở
Chăng chở
Chọn từ đúng
Hắt hiu
Hăc hiu
Chọn từ đúng
Sắt son
Sắc son
Chọn từ đúng
nhả nhặn
nhã nhặng
nhã nhặn
nhả nhặng
Chọn từ đúng
vùng vẫy
vùn vẫy
vùng vẩy
vùn vẩy
Chọn từ đúng
Chấc phát
Chất phát
Chất phác
Chấc phác
Chọn từ đúng
bàng hoàng
bàn hoàn
bàng hoàn
bàn hoàng
Chọn từ đúng
Che giấu
Che dấu
Chọn từ đúng
Tranh dành
Tranh giành
Chọn từ đúng
Dằn vặt
giằn vặt
Dằng vặt
Giằng vặt
Chọn từ đúng
ẩn dật
ẩn giật
ẫn dật
ẫn giật
Chọn từ đúng
Dèm pha
Gièm pha
Chọn từ đúng
Dận hờn
Giận hờn
Chọn từ đúng
Chim sẽ
Chim sẻ
Chim xẻ
Chim xẽ
