Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chính tả 3

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ đúng

a)

Sạch xẽ

b)

Xạch sẽ

c)

Sạch sẽ

d)

Xạch sẻ

2.

Chọn từ đúng

a)

Lão thành

b)

Lảo thành

3.

Chọn từ đúng

a)

Nho sỉ

b)

Nho sĩ

4.

Chọn từ đúng

a)

Hễ còn

b)

Hể còn

5.

Chọn từ đúng

a)

Hể hã

b)

Hễ hã

c)

Hể hả

d)

Hễ hả

6.

Chọn từ đúng

a)

Thương mải

b)

Thương mãi

7.

Chọn từ đúng

a)

Hi hữu

b)

Hi hửu

c)

Hi hủ

d)

Hi hũ

8.

Chọn từ đúng

a)

Nỗi troi

b)

Nổi troi

c)

Nổi trôi

d)

Nỗi trôi

9.

Chọn từ đúng

a)

Bỗng chốc

b)

Bổng chốc

c)

Bổng chóc

d)

Bỗng trốc

10.

Chọn từ đúng

a)

Dận hờn

b)

Giận hờn

c)

Dận hờng

11.

Chọn từ đúng

a)

Đắng đo

b)

Đắn đo

12.

Chọn từ đúng

a)

Dãy chết

b)

Giãy chết

13.

Chọn từ đúng

a)

Lăn lộn

b)

Lăng lộn

14.

Chọn từ đúng

a)

Mang mác

b)

Man mác

c)

Mang mát

d)

Man mát

15.

Chọn từ đúng

a)

Bước ngoặc

b)

Bước ngoặt

16.

Chọn từ đúng

a)

Móc ngoặc

b)

Móc ngoặt

c)

Mốc ngoặt

d)

Mốc ngoặc

17.

Chọn từ đúng

a)

Trăn trở

b)

Trăng trở

c)

Chăn chở

d)

Chăng chở

18.

Chọn từ đúng

a)

Hắt hiu

b)

Hăc hiu

19.

Chọn từ đúng

a)

Sắt son

b)

Sắc son

20.

Chọn từ đúng

a)

nhả nhặn

b)

nhã nhặng

c)

nhã nhặn

d)

nhả nhặng

21.

Chọn từ đúng

a)

vùng vẫy

b)

vùn vẫy

c)

vùng vẩy

d)

vùn vẩy

22.

Chọn từ đúng

a)

Chấc phát

b)

Chất phát

c)

Chất phác

d)

Chấc phác

23.

Chọn từ đúng

a)

bàng hoàng

b)

bàn hoàn

c)

bàng hoàn

d)

bàn hoàng

24.

Chọn từ đúng

a)

Che giấu

b)

Che dấu

25.

Chọn từ đúng

a)

Tranh dành

b)

Tranh giành

26.

Chọn từ đúng

a)

Dằn vặt

b)

giằn vặt

c)

Dằng vặt

d)

Giằng vặt

27.

Chọn từ đúng

a)

ẩn dật

b)

ẩn giật

c)

ẫn dật

d)

ẫn giật

28.

Chọn từ đúng

a)

Dèm pha

b)

Gièm pha

29.

Chọn từ đúng

a)

Dận hờn

b)

Giận hờn

30.

Chọn từ đúng

a)

Chim sẽ

b)

Chim sẻ

c)

Chim xẻ

d)

Chim xẽ