wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 29.6

Total questions: 25

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

촐업시험 là thi tốt nghiệp

a)

맞아요

b)

틀려요

2.

졸업층 là bằng tốt nghiệp

a)

맞아요

b)

틀려요

3.

학업 성적표 nghĩa là gì?

a)

giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời

b)

học bạ

c)

bằng tốt nghiệp

d)

bảng thành tích

4.

Khoa học cơ bản là từ gì ?

(a)  

5.

kẻ lười biếng là từ gì ?

(a)  

6.

Thực tập sinh은 한국어로 무엇입니까?

(a)  

7.

thi tốt nghiệp nghĩa tiếng Hàn là gì ?

(a)  

8.

졸업증은 베트남어로 무엇입니까 ?

(a)  

9.

사화과학 nghĩa là gì ?

(a)  

10.

퇴학생 nghĩa là gì ?

a)

học sinh trao đổi

b)

học sinh nghỉ học

c)

học sinh bị đuổi học

d)

không có nghĩa

11.

"giáo viên chủ nhiệm" là từ nào sau đây ?

a)

담당선생

b)

담임생선

c)

담임선생

d)

감임선생

12.

từ nào sau đây có nghĩa là "học bổng" ?

a)

금학장

b)

장학굼

c)

창학금

d)

장학금

13.

교북 nghĩa là gì ?

a)

đồng phục

b)

giao thông

c)

không có nghĩa

d)

đồng hồ

14.

체욕 nghĩa là gì ?

a)

thể dục

b)

thực tế

c)

thực hiện

d)

không có nghĩa

15.

viết nghĩa của từ lịch sử

(a)  

16.

viết nghĩa của từ công dân

(a)  

17.

Học sinh trao đổi는 한국어로 무엇입니까 ?

(a)  

18.

nghĩa của từ "thi cuối kì" là gì ?

a)

중간 시험

b)

키말 시험

c)

중간 기말

d)

기말 시험

19.

Lười biếng là từ nào sau đây ?

a)

케이르다

b)

게이르다

c)

게으크다

d)

게으르다

20.

môn học tự chọn là từ nào sau đây ?

a)

자유선택과목

b)

không có từ đúng

c)

일반교양과목

d)

인반교양과목

21.

sắp xếp các chữ cái sau thành từ có nghĩa: ㅅ ㅜ ㅎ ㅏ ㄱ

(a)  

22.

nghĩa của từ "phòng bảo vệ" là gì ?

(a)  

23.

điền từ thích hợp vào chỗ trống:

어제 학교에서 공부한 과목은 문학------

a)

이 있어요

b)

이예요

c)

입니다

d)

예요

24.

Câu: "Đây là trường đại học nghệ thuật Kukje" trong tiếng Hàn là gì ?

a)

이것은 국제예술대학교예요

b)

여기는 국제대학교이에요

c)

여기는 국제예술대학교이예요

d)

여기는 국제에술대학교이에요

e)

여기는 국제예술대학교예요

25.

오늘 숙제가 여기까지 끝났어요. 학생 여러분 모두 수고했어요.

오늘 점심을 먹으려고 수업시간이 몇 시에 끝나고 싶어요 ?

a)

열한 시

b)

열한 시 십오 분

c)

열한 시 반

d)

끝나지 마.

계속 공부하세요.

늦게 공부해도 괜찮아요.