Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FRIEND PLUS 6 - STARTER UNIT 2

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
video games
a)
trò chơi điện tử
b)
âm nhạc
c)
mỹ thuật
d)
đọc sách
2.
music
a)
âm nhạc
b)
mỹ thuật
c)
đọc sách
d)
xem truyền hình
3.
art
a)
mỹ thuật
b)
đọc sách
c)
xem truyền hình
d)
phim ảnh
4.
reading
a)
đọc sách
b)
xem truyền hình
c)
phim ảnh
d)
động vật
5.
watching TV
a)
xem truyền hình
b)
phim ảnh
c)
động vật
d)
nấu ăn
6.
films
a)
phim ảnh
b)
động vật
c)
nấu ăn
d)
trượt ván
7.
animals
a)
động vật
b)
nấu ăn
c)
trượt ván
d)
đi xe đạp
8.
cooking
a)
nấu ăn
b)
trượt ván
c)
đi xe đạp
d)
nhiếp ảnh
9.
skateboarding
a)
trượt ván
b)
đi xe đạp
c)
nhiếp ảnh
d)
thể thao
10.
cycling
a)
đi xe đạp
b)
nhiếp ảnh
c)
thể thao
d)
mua sắm
11.
photography
a)
nhiếp ảnh
b)
thể thao
c)
mua sắm
d)
tán gẫu trên mạng
12.
sport
a)
thể thao
b)
mua sắm
c)
tán gẫu trên mạng
d)
gặp gỡ bạn bè
13.
shopping
a)
mua sắm
b)
tán gẫu trên mạng
c)
gặp gỡ bạn bè
d)
đọc sách
14.
chatting online
a)
tán gẫu trên mạng
b)
gặp gỡ bạn bè
c)
âm nhạc
d)
xem truyền hình
15.
meeting friends
a)
gặp gỡ bạn bè
b)
trò chơi điện tử
c)
mỹ thuật
d)
phim ảnh