WorksheetsTừ mới lớp 8 unit 2
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
tổ ong:
(a)
2.
can đảm
(a)
3.
xe trâu kéo
(a)
4.
gia súc
(a)
5.
thu gom, lấy
(a)
6.
thuận tiện
(a)
7.
làm phiền
(a)
8.
đồ điện
(a)
9.
hào phóng
(a)
10.
lều của dân du mục Mông Cổ
(a)
11.
Cao nguyên Gobi
(a)
12.
đồng cỏ (bắt đầu bằng chữ g)
(a)
13.
mùa gặt
(a)
14.
chăn dắt
(a)
15.
dân địa phương, địa phương
(a)
16.
Mông cổ
(a)
17.
dân du mục
(a)
18.
thuộc về du mục
(a)
19.
đồng lúa
(a)
20.
đồng cỏ (bắt đầu bằng chữ p)
(a)
21.
hái (hoa, quả ...)
(a)
22.
người lái ô tô đua
(a)
23.
rộng lớn, bát ngát
(a)
24.
"nomad" thuộc loại từ nào?
a)
danh từ
b)
động từ
c)
tính từ
d)
trạng từ
25.
"nomadic" thuộc loại từ nào
a)
tính từ
b)
danh từ
c)
động từ
d)
trạng từ
26.
trọng âm của nomadic rơi vào
a)
thứ 1
b)
thứ 2
c)
thứ 3
d)
thứ 4
100 %
